辩才无碍 biàn cái wú ài Biàn cái wú ài

Explanation

辩才无碍,指的是口才好,能言善辩,表达清晰流畅,没有丝毫阻碍。这个词语出自佛教经典,原意是菩萨说法时,义理通达,言辞流利。现在多用于形容人说话能说会道,口才极佳。

Biàn cái wú ài nghĩa là có khả năng hùng biện xuất sắc, có thể nói năng lưu loát và rõ ràng không gặp bất kỳ trở ngại nào. Thuật ngữ này bắt nguồn từ kinh điển Phật giáo, ban đầu có nghĩa là khi Bồ Tát thuyết pháp, nghĩa lý thông suốt, lời nói lưu loát. Hiện nay, nó thường được dùng để miêu tả người có khả năng hùng biện rất tốt, có kỹ năng ăn nói xuất sắc.

Origin Story

在古老的佛教寺院里,住着一位德高望重的老和尚,他一生致力于佛法的传播,讲经说法,普度众生。他的佛法修为深厚,对佛经典籍烂熟于心,更令人惊叹的是,他的辩才无碍,讲经说法时,声音洪亮,充满慈悲,语言流畅自然,引经据典,深入浅出,能够将深奥复杂的佛理以通俗易懂的方式娓娓道来,让听众如沐春风,心生敬意。老和尚的名声远扬四方,许多人慕名前来聆听他的教诲。无论男女老少,无论贫富贵贱,只要来到寺院,都能感受到老和尚慈悲温暖的力量,以及他那令人叹为观止的辩才无碍。他的讲经说法,不仅传播了佛法,更启迪了人们的心智,让人们明白了人生的真谛。他就像一盏明灯,照亮了无数迷茫的心灵。

zài gǔlǎo de fújiào sìyuàn lǐ, zhù zhe yī wèi dé gāo wàng zhòng de lǎo héshang, tā yīshēng zhìlì yú fó fǎ de chuánbō, jiǎngjīng shuōfǎ, pǔdù zhòngshēng. tā de fó fǎ xiūwéi shēnhòu, duì fó jīng diǎnjǐ ràn shú yú xīn, gèng lìng rén jīngtàn de shì, tā de biàn cái wú ài, jiǎngjīng shuōfǎ shí, shēngyīn hóngliàng, chōngmǎn cíbēi, yǔyán liúlàng zìrán, yǐn jīng jù diǎn, shēnrù qiǎnchū, nénggòu jiāng shēn'ào fùzá de fó lǐ yǐ tōngsú yìdǒng de fāngshì wěiwěi dào lái, ràng tīngzhòng rú mù chūnfēng, xīn shēng jìngyì. lǎo héshang de míngshēng yuǎnyáng sìfāng, xǔduō rén mùmián qián lái língtīng tā de jiàohuì. wúlùn nánnǚ lǎoshào, wúlùn pínfù guìjiàn, zhǐyào lái dào sìyuàn, dōu néng gǎnshòu dào lǎo héshang cíbēi wēnnuǎn de lìliàng, yǐjí tā de nà lìng rén tànwéi guānzhǐ de biàn cái wú ài. tā de jiǎngjīng shuōfǎ, bùjǐn chuánbō le fó fǎ, gèng qǐdí le rénmen de xīnzhì, ràng rénmen míngbái le rénshēng de zhēndì. tā jiù xiàng yī zhǎn míngdēng, zhào liàng le wúshù mí máng de xīnlíng.

Trong một ngôi chùa Phật giáo cổ kính, có một vị sư già được rất nhiều người tôn kính, đã cống hiến cả đời mình cho việc truyền bá Phật giáo và thuyết pháp để cứu độ chúng sinh. Sự tu tập Phật pháp của ông rất sâu sắc, và ông rất am hiểu các kinh điển Phật giáo. Điều đáng kinh ngạc hơn nữa là khả năng hùng biện tuyệt vời của ông. Khi ông thuyết pháp, giọng nói của ông vang dội và tràn đầy lòng từ bi; lời nói của ông trôi chảy và tự nhiên; ông có thể trích dẫn kinh điển và giải thích những nguyên lý Phật giáo sâu sắc và phức tạp một cách đơn giản và dễ hiểu, khiến cho những người nghe cảm thấy như đang tắm mình dưới ánh nắng mùa xuân, và sinh lòng kính trọng. Tiếng tăm của vị sư già lan rộng khắp nơi, và rất nhiều người đến nghe ông thuyết pháp. Bất kể tuổi tác, giới tính, giàu nghèo hay địa vị, bất cứ ai đến chùa cũng đều cảm nhận được sự ấm áp từ bi của vị sư già và khả năng hùng biện tuyệt vời của ông. Bài thuyết pháp của ông không chỉ truyền bá Phật giáo mà còn làm sáng tỏ tâm trí của mọi người, giúp họ hiểu được ý nghĩa thực sự của cuộc sống. Ông như một ngọn hải đăng, soi sáng vô số tâm hồn lạc lối.

Usage

形容口才好,能言善辩;也指义理通达,言辞流利。

xióngróng kǒucái hǎo, néngyán shànbiàn; yě zhǐ yìlǐ tōngtá, yáncí liúlàng.

Để miêu tả khả năng hùng biện tốt và sự lưu loát; cũng để miêu tả sự rõ ràng và mạch lạc trong cách diễn đạt.

Examples

  • 他的辩才无碍,令众人叹服。

    ta de biancai wu ai, ling zhongren tanfu.

    Sự hùng biện của anh ấy khiến mọi người đều phải thán phục.

  • 这小和尚辩才无碍,佛经都能倒背如流

    zhe xiao héshang biancai wu ai, fojing dou neng daobèi rúliú

    Vị tiểu tăng này hùng biện rất tốt, thậm chí có thể đọc ngược lại các kinh Phật