遮空蔽日 zhē kōng bì rì che khuất bầu trời

Explanation

形容景象宏大,气势壮观,遮盖了天空和太阳。

Miêu tả một cảnh tượng hùng vĩ và ấn tượng che khuất bầu trời và mặt trời.

Origin Story

传说中,有一位强大的神仙,他法力无边,能够呼风唤雨。一日,他与一个邪恶的妖魔发生冲突。妖魔释放出大量的黑气,遮空蔽日,整个天地都陷入一片黑暗之中。神仙见状,不慌不忙地挥动拂尘,一道金光闪过,黑气瞬间消散,阳光再次普照大地。从此,人们将这场惊天动地的战斗故事代代相传,用以形容规模宏大、气势壮观的景象。

chuan shuo zhong, you yi wei qiangda de shenxian, ta falibian, nenggou hufeng huanyu. yiri, ta yu yige xie'e de yaomo fasheng chongtu. yaomo shifang chu da liang de heiqi, zhekongbiri, zhengge tian di dou jinru yipian hei'an zhizhong. shenxian jianzhan, bu huangbu mang de huidong fuchun, yidao jinguang shanguo, heiqi shunjiang xiaosan, yangguang zai ci puzhao dadai. congci, renmen jiang zhe chang jingtiandongdi de zhandou gushi daidai xiangchuan, yongyi xingrong guimo hongda, qishi zhuangguan de jingxiang.

Truyền thuyết kể rằng có một vị thần bất tử quyền năng với sức mạnh phép thuật vô biên, có thể điều khiển gió và mưa. Một ngày nọ, vị thần này đã xung đột với một con yêu quái độc ác. Yêu quái đã giải phóng một lượng lớn năng lượng đen tối che khuất mặt trời, và toàn bộ thế giới chìm trong bóng tối. Thấy vậy, vị thần bất tử bình tĩnh vẫy chiếc quạt của mình, và một luồng ánh sáng vàng lóe lên, ngay lập tức phân tán năng lượng đen tối, và ánh sáng mặt trời lại chiếu rọi xuống trái đất. Từ đó, trận chiến phi thường này được truyền lại qua nhiều thế hệ, dùng để miêu tả quy mô đồ sộ và khí thế hùng tráng của một cảnh tượng.

Usage

常用来形容规模宏大、气势壮观的景象,多用于描写自然现象或战争场面。

chang yong lai xingrong guimo hongda, qishi zhuangguan de jingxiang, duo yu yongyu miaoxie ziran xianxiang huo zhanzheng changmian.

Thường được dùng để miêu tả những cảnh tượng quy mô lớn, hùng vĩ, chủ yếu dùng để miêu tả hiện tượng tự nhiên hoặc cảnh chiến trường.

Examples

  • 这场面真是遮天蔽日,气势恢宏!

    zhechang mian zhen shi zheti bianri, qishi huihong!

    Cảnh tượng thực sự rất hùng vĩ!

  • 暴风雨来临,乌云遮空蔽日。

    baofengyu lailin, wuyun zhekongbiri

    Trước cơn bão, mây đen che kín bầu trời.