邪不胜正 xié bù shèng zhèng Ác không thể thắng thiện

Explanation

指邪恶势力终究无法战胜正义的力量。比喻正义最终会战胜邪恶,邪恶势力不可能永远得逞。

Điều này đề cập đến thực tế rằng các thế lực xấu xa cuối cùng sẽ không thể đánh bại sức mạnh của công lý. Đây là một ẩn dụ cho thấy rằng công lý cuối cùng sẽ chiến thắng cái ác, và các thế lực xấu xa không thể mãi mãi thành công.

Origin Story

话说很久以前,在一个偏僻的小村庄里,住着一位善良的村长和一个狡猾的巫师。巫师利用邪恶的魔法,企图控制村民,掠夺他们的财产。村长得知后,并没有害怕,而是团结村民,用智慧和勇气对抗巫师。经过一场激烈的斗争,正义的村民最终战胜了巫师,邪恶的魔法被粉碎,村庄恢复了平静。这个故事告诉我们,邪不胜正,正义最终会战胜邪恶。

huì shuō hěn jiǔ yǐ qián, zài yīgè piānpì de xiǎo cūn zhuāng lǐ

Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng hẻo lánh, sống một vị trưởng làng tốt bụng và một pháp sư xảo quyệt. Pháp sư dùng phép thuật hắc ám để tìm cách điều khiển dân làng và cướp bóc tài sản của họ. Khi vị trưởng làng biết được điều đó, ông không hề sợ hãi, mà đã đoàn kết dân làng và chống lại pháp sư bằng trí tuệ và lòng dũng cảm. Sau một cuộc đấu tranh quyết liệt, những người dân làng chính nghĩa cuối cùng đã đánh bại pháp sư, phép thuật hắc ám bị tiêu diệt và làng mạc trở lại yên bình. Câu chuyện này cho chúng ta thấy rằng điều ác không thể thắng được điều thiện, và công lý cuối cùng sẽ chiến thắng cái ác.

Usage

用于形容正义最终战胜邪恶的现象,多用于评论社会事件或历史事件。

yòng yú xíngróng zhèngyì zuì zhōng zhànshèng xié'è de xiànxiàng

Nó được sử dụng để mô tả hiện tượng công lý cuối cùng chiến thắng cái ác, và thường được sử dụng để bình luận về các sự kiện xã hội hoặc lịch sử.

Examples

  • 正义终将战胜邪恶,邪不胜正的道理亘古不变。

    zhèngyì zhōng jiāng zhànshèng xié'è

    Công lý cuối cùng sẽ chiến thắng cái ác; chân lý rằng cái ác không thể đánh bại điều thiện vẫn bất biến mãi mãi.

  • 历史的长河中,无数事实证明了邪不胜正的真理。

    lìshǐ de cháng hé zhōng

    Trong dòng chảy dài của lịch sử, vô số sự kiện đã chứng minh chân lý rằng cái ác không thể chinh phục điều thiện.