金玉其外,败絮其中 trong gấm mà rách
Explanation
比喻外表华丽,内里空虚。
Thành ngữ này được dùng để miêu tả người hoặc vật bề ngoài hào nhoáng nhưng bên trong rỗng tuếch hoặc mục nát.
Origin Story
从前,杭州有个卖柑橘的商人,他挑选柑橘特别仔细,卖相极好,个个金黄饱满,如同金玉一般。可是一些顾客买回去后,发现里面却是败絮,腐烂不堪。有人指责他欺骗顾客,他却说:"世人多有金玉其外,败絮其中者,官吏武将中也有不少这样的人,他们外表光鲜,内里却腐败不堪,难道不是金玉其外,败絮其中吗?"
Ngày xửa ngày xưa, ở Hàng Châu có một người bán quýt rất kỹ tính trong khâu lựa chọn hàng. Những quả quýt của ông ta đều vàng ươm, mọng nước, trông như những viên ngọc. Thế nhưng, một số khách hàng phát hiện ra bên trong những quả quýt ấy lại bị thối rữa. Có người chỉ trích ông ta lừa dối khách hàng, nhưng ông ta đáp lại: “Trên đời này có rất nhiều kẻ ‘trong gấm mà rách’. Trong số quan lại và tướng lĩnh cũng có không ít kẻ như thế, bề ngoài hào nhoáng nhưng bên trong lại mục nát. Vậy họ chẳng phải cũng là ‘trong gấm mà rách’ sao?”,
Usage
用于形容人或事物外表华丽而内里空虚的情况。
Thành ngữ này dùng để chỉ người hoặc vật có vẻ ngoài bắt mắt nhưng bên trong rỗng tuếch hoặc mục nát.
Examples
-
他这个人外表光鲜亮丽,其实内里空虚得很,真是金玉其外,败絮其中。
ta zhegeren waibiao guangxianliangli, qishi neili kongxu hen duo, zhen shi jinyuqiwai, baixuqizhong
Anh ta bề ngoài hào nhoáng nhưng bên trong rỗng tuếch, đúng là hình ảnh điển hình của ‘trong gấm mà rách’.
-
这家公司虽然看起来很成功,但实际上财务状况很糟糕,典型的金玉其外,败絮其中。
zhejiagongsi suiran kanqilai hen chenggong, dan shijishang caiwuzhuangkuang hen zaogao, dianxingdejinyuqiwai,baixuqizhong
Công ty này tuy bề ngoài thành công nhưng thực chất tình hình tài chính rất tệ, một ví dụ kinh điển của ‘trong gấm mà rách’.