闭门造车 Tự đóng cửa làm xe
Explanation
比喻脱离实际,只凭主观办事。
Đây là một phép ẩn dụ để miêu tả ai đó tách rời khỏi thực tế và chỉ hành động dựa trên quan điểm chủ quan.
Origin Story
话说古代,有个工匠要造一辆新车。他自认为技艺高超,于是关起门来,独自一人埋头苦干。他没去参考其他车子的设计,也没去观察人们的出行习惯,只是凭着自己的想法设计和制作。经过长时间的努力,他终于造好了一辆车。兴冲冲地推着车子出门,却发现这车根本无法行驶,车轮和路面根本不匹配。原来,他闭门造车,完全脱离了实际情况。
Ngày xửa ngày xưa, có một người thợ muốn chế tạo một chiếc xe mới. Anh ta tự cho mình là một người thợ lành nghề, vì vậy anh ta đóng cửa lại và làm việc chăm chỉ một mình. Anh ta không tham khảo thiết kế của những chiếc xe khác, cũng không quan sát thói quen đi lại của mọi người, mà chỉ thiết kế và chế tạo theo ý tưởng của riêng mình. Sau một thời gian dài nỗ lực, cuối cùng anh ta cũng chế tạo được một chiếc xe. Vui mừng anh ta đẩy chiếc xe ra ngoài, nhưng phát hiện ra rằng chiếc xe không thể chạy được, bánh xe và mặt đường hoàn toàn không phù hợp. Hóa ra anh ta đã chế tạo chiếc xe trong phòng kín, hoàn toàn tách biệt với thực tế.
Usage
通常用于批评那些脱离实际,只凭主观臆断办事的人。
Thường được dùng để chỉ trích những người tách rời khỏi thực tế và chỉ hành động dựa trên những giả định chủ quan.
Examples
-
他闭门造车,设计的产品根本不符合市场需求。
tā bì mén zào chē, shèjì de chǎnpǐn gēnběn bù fúhé shìchǎng xūqiú。
Anh ấy làm việc thiếu kinh nghiệm, vì vậy sản phẩm của anh ấy không đáp ứng nhu cầu thị trường.
-
不要闭门造车,要多听听大家的意见。
bùyào bì mén zào chē, yào duō tīng tīng dàjiā de yìjian。
Đừng chỉ dựa vào ý tưởng của riêng mình, hãy lắng nghe ý kiến của người khác nữa