隐忍不发 yǐn rěn bù fā nhẫn nhịn không nói

Explanation

指隐瞒、忍耐,不把事情说出来。形容克制自己,不轻易表露感情或想法。

Điều đó có nghĩa là che giấu, chịu đựng và không tiết lộ mọi thứ. Nó mô tả sự tự chủ và sự tiết chế để không dễ dàng bộc lộ cảm xúc hoặc suy nghĩ.

Origin Story

话说唐朝时期,有一位名叫李白的书生,他怀才不遇,屡屡被权贵排挤。一次,他参加朝廷考试,满腹经纶的他,却因为得罪了主考官而名落孙山。李白心中愤恨难平,但为了不牵连家人,他只能隐忍不发,默默忍受这份屈辱。他将心中的不满化作诗句,借酒浇愁,以抒发胸中的郁闷。多年后,李白终于凭借着自身的才华和努力,得到了唐玄宗的赏识,官至翰林待诏。他并未因为曾经的遭遇而怨天尤人,反而更加珍惜来之不易的机会,创作出许多流传千古的诗篇。李白的隐忍不发,并非懦弱,而是为了更大的目标而积蓄力量,最终成就了一代诗仙的辉煌人生。

huashuo tangchao shiqi, you yiw ein ming jiao libaide shusheng, ta huaicai buyu, lv lv bei quangu paiji. yici, ta canjia tingting kaoshi, manfu jinglun deta, que yinwei dedo le zhu kaoguan er mingluo sunshan. li bai xinzhong fenhen nanping, dan wei le bu qianlian jiaren, ta zhineng yinren buf, momom renshou zhefen quru. ta jiang xinzhong de bumanzhuakuoshi, jiejiu jiaochou, yi shuf fa xiongzhongh de yumeng. duonian hou, li bai zhongyu pingjie zhe zishen de caihua he nuli, dedao le tangxuanzong de shangshi, guanzhi hanlin daizhao. ta bing mei yinwei cengjing de zaoyu er yuantian youren, faner gengjia zhenxi laizhibuyi de jihui, chuangzuo chu xueduo liuchuan qiangu de shi pian. libaide yinren buf, bingfei nuoruo, er shi wei le geng da de mubei'er jiju liliang, zhongjiu chengjiu le yidai shisen de huiguang rensheng.

Người ta kể rằng vào thời nhà Đường, có một học giả tên là Lý Bạch, dù tài năng nhưng lại nhiều lần bị những nhân vật quyền lực gạt ra ngoài. Có lần, ông tham gia kỳ thi triều đình, và dù đã chuẩn bị kỹ lưỡng nhưng lại thất bại vì đã xúc phạm chủ khảo. Lý Bạch rất tức giận, nhưng để bảo vệ gia đình, ông đã chọn cách im lặng và chịu đựng sự nhục nhã đó. Ông đã chuyển nỗi bất mãn của mình vào thơ ca, giải tỏa nỗi buồn bằng rượu. Nhiều năm sau, Lý Bạch cuối cùng cũng được Hoàng đế Huyền Tông trọng dụng và trở thành học sĩ triều đình. Ông không than phiền về những trải nghiệm trong quá khứ, mà trân trọng cơ hội mình đã khó khăn lắm mới có được và sáng tác ra nhiều bài thơ bất hủ. Sự nhẫn nhịn của Lý Bạch không phải là sự yếu đuối, mà là cách tích lũy sức mạnh cho một mục tiêu lớn hơn, cuối cùng đã đạt được vinh quang của một thi nhân vĩ đại.

Usage

用于形容人能够控制自己的情绪和行为,不轻易表露自己的内心想法。

yongyu xingrong ren nenggou kongzhi zijide qingxu he xingwei, bu qingyi biaolu zijide neixin xiangfa

Được dùng để mô tả khả năng kiểm soát cảm xúc và hành vi của một người, và không dễ dàng bộc lộ những suy nghĩ nội tâm của họ.

Examples

  • 他隐忍不发,默默承受着一切苦难。

    ta yinren buf, momom chengshou zhe yiqie kunnan.

    Anh ta chịu đựng tất cả những đau khổ một cách âm thầm.

  • 面对强敌,他隐忍不发,等待时机反击。

    mian dui qiangdi, ta yinren buf, dengdai shiji fanji

    Đối mặt với kẻ thù mạnh, anh ta kiềm chế, chờ thời cơ phản công.