鬼斧神工 nghệ thuật thần thánh
Explanation
形容技艺精巧,非人力所能及。
mô tả một kỹ năng tinh xảo đến mức dường như vượt quá khả năng của con người.
Origin Story
传说古代鲁国有一位技艺精湛的木匠叫梓庆,他雕刻了一件木器,做工精细入微,令人叹为观止。人们都说这件作品是鬼神创造的,称赞其为鬼斧神工。梓庆的技艺并非来自神灵,而是他多年来勤学苦练的结果。他为了追求完美,常常废寝忘食,一心一意地钻研技艺,最终达到了炉火纯青的境界。他的故事激励了一代又一代的工匠,追求精益求精,创造出更多令人惊叹的作品。
Truyền thuyết kể rằng ở nước Lỗ thời cổ đại, có một người thợ thủ công tài ba tên là Tử Khánh, nổi tiếng với kỹ năng chế tác gỗ điêu luyện. Ông đã chạm khắc một đồ vật bằng gỗ với những chi tiết tinh xảo đến mức khiến người ta kinh ngạc. Họ nói rằng đồ vật đó do các linh hồn tạo ra, ca ngợi tay nghề của nó như là tác phẩm của thần và ma quỷ. Nhưng kỹ năng của Tử Khánh không phải là siêu nhiên; đó là kết quả của nhiều năm luyện tập chăm chỉ. Trong việc theo đuổi sự hoàn hảo, ông thường bỏ bê ăn uống và giấc ngủ, tập trung hoàn toàn vào nghề thủ công của mình. Cuối cùng, ông đã đạt được kỹ năng và độ chính xác vô song. Câu chuyện của ông đã truyền cảm hứng cho nhiều thế hệ nghệ nhân nỗ lực hướng tới sự hoàn hảo và tạo ra nhiều tác phẩm nghệ thuật tuyệt vời hơn.
Usage
用于形容技艺精湛,难以想象。
Được sử dụng để mô tả một kỹ năng tuyệt vời đến mức khó có thể tưởng tượng được.
Examples
-
这件工艺品真是鬼斧神工,令人叹为观止!
zhè jiàn gōngyìpǐn zhēnshi guǐ fǔ shén gōng, lìng rén tàn wéi guānzhǐ! zhè diāokè rúcǐ jīngxì, kān chēng guǐ fǔ shén gōng
Tác phẩm nghệ thuật này thực sự ngoạn mục, một kiệt tác!
-
这雕刻如此精细,堪称鬼斧神工。
Khắc này tinh tế đến mức, nó là một tác phẩm nghệ thuật thực sự.