鳞次栉比 lín cì zhì bǐ san sát nhau

Explanation

像鱼鳞和梳子齿那样整齐排列。多形容房屋或船只等排列得很密很整齐。

Giống như vảy cá và răng lược, được sắp xếp gọn gàng. Chủ yếu được sử dụng để mô tả cách các nhà hoặc tàu được sắp xếp dày đặc và gọn gàng.

Origin Story

传说古代有一位能工巧匠,他建造的房屋,每一栋都像鱼鳞般紧密排列,又像梳齿般整齐划一,远远望去,鳞次栉比,蔚为壮观。人们赞叹他的技艺高超,纷纷效仿,于是,城镇里的房屋也渐渐变得整齐美观。后来,人们便用“鳞次栉比”来形容房屋或船只等排列得很密很整齐。

chuan shuo gu dai you yi wei nenggong qiaojiang,ta jianzao de fangwu,mei yi dong dou xiang yulin ban jinmi pailie,you xiang shuchi ban zhengqi huayi,yuan yuan wang qu,linci zhi bi,wei wei zhuangguan.renmen zantan ta de jiyi gaochao,fenfen xiaofang,yushi,chengzhen li de fangwu ye jianjian bian de zhengqi meiguan.houlai,renmen bian yong"linci zhi bi"lai xingrong fangwu huo chuanzhi deng pailie de hen mi hen zhengqi.

Truyền thuyết kể rằng, thời xưa, có một người thợ khéo léo đã xây dựng những ngôi nhà sao cho mỗi ngôi nhà được sắp xếp như những chiếc vảy cá xếp khít nhau, và ngay ngắn như những chiếc răng lược. Nhìn từ xa, chúng trông rất dày đặc và ấn tượng. Mọi người ngưỡng mộ tài nghệ xuất sắc của ông và bắt chước ông, và kết quả là, những ngôi nhà trong các thị trấn dần dần trở nên gọn gàng và đẹp đẽ. Sau này, mọi người sử dụng cụm từ "鳞次栉比" để mô tả các tòa nhà hoặc tàu thuyền được sắp xếp dày đặc và ngay ngắn.

Usage

用于形容房屋或船只等排列得很密很整齐。

yong yu xingrong fangwu huo chuanzhi deng pailie de hen mi hen zhengqi

Được sử dụng để mô tả cách các nhà hoặc tàu được sắp xếp dày đặc và gọn gàng.

Examples

  • 高楼鳞次栉比,街道车水马龙。

    gaolou linci zhi bi,jiedao cheshui malong

    Những tòa nhà cao tầng san sát nhau, đường phố đông đúc.

  • 上海的摩天大楼鳞次栉比,蔚为壮观。

    shanghai de maotiandalou linci zhi bi,wei wei zhuangguan

    Những tòa nhà chọc trời ở Thượng Hải san sát nhau, tạo nên một cảnh tượng ngoạn mục.