齿白唇红 chǐ bái chún hóng răng trắng, môi đỏ

Explanation

形容人容貌美丽,牙齿洁白,嘴唇鲜红。

Được dùng để miêu tả người có vẻ ngoài xinh đẹp, với răng trắng và môi đỏ.

Origin Story

话说唐朝时期,有一位美丽的女子名叫小梅,她天生丽质,唇红齿白,明眸善睐,是远近闻名的美人。小梅不仅貌美,而且心灵手巧,琴棋书画样样精通,深受乡邻的喜爱。一日,一位京城来的公子路过此地,被小梅的美貌深深吸引,他慕名而来,欲求娶小梅为妻。小梅的父母见公子温文尔雅,才华横溢,便欣然同意了这门亲事。婚后,小梅与公子相亲相爱,生活幸福美满。他们的故事流传至今,成为了人们津津乐道的佳话。

huàshuō táng cháo shíqī, yǒu yī wèi měilì de nǚzǐ míng jiào xiǎo méi, tā tiānshēng lìzhì, chún hóng chǐ bái, míngmóu shànlài, shì yuǎnjìn wénmíng de měirén

Có người kể rằng vào thời nhà Đường, có một người phụ nữ xinh đẹp tên là Tiêu Mai. Cô ấy xinh đẹp tự nhiên, với đôi môi đỏ và hàm răng trắng, và là một mỹ nhân nổi tiếng trong vùng lân cận. Tiêu Mai không chỉ xinh đẹp mà còn khéo léo, và giỏi về hội họa, thư pháp và âm nhạc. Một ngày nọ, một chàng trai từ kinh đô đi ngang qua và bị vẻ đẹp của Tiêu Mai mê hoặc. Anh ta đến để cưới nàng. Cha mẹ Tiêu Mai đã đồng ý với cuộc hôn nhân này. Sau đám cưới của họ, Tiêu Mai và chàng trai sống hạnh phúc bên nhau. Câu chuyện của họ vẫn được kể cho đến ngày nay.

Usage

常用来形容女子容貌美丽,也可用以形容年轻人容貌姣好。

cháng yòng lái xíngróng nǚzǐ róngmào měilì, yě kě yǐ yòng yǐ xíngróng niánqīng rén róngmào jiāohǎo

Thường được dùng để miêu tả vẻ ngoài xinh đẹp của người phụ nữ, nhưng cũng có thể dùng để miêu tả vẻ ngoài xinh đẹp của người trẻ tuổi.

Examples

  • 她唇红齿白,气质优雅。

    tā chún hóng chǐ bái, qìzhì yōuyǎ

    Cô ấy có đôi môi đỏ và hàm răng trắng, cùng với khí chất thanh lịch.

  • 这个小姑娘长得唇红齿白,十分可爱。

    zhège xiǎo gūniang zhǎng de chún hóng chǐ bái, shífēn kě'ài

    Cô bé này rất dễ thương, cô bé có đôi môi đỏ và hàm răng trắng.

  • 他虽然年过半百,但仍旧唇红齿白,精神矍铄。

    tā suīrán niánguò bàn bǎi, dàn réngjiù chún hóng chǐ bái, jīngshen juéshuò

    Dù đã ngoài năm mươi tuổi, ông ấy vẫn có đôi môi đỏ và hàm răng trắng, và tràn đầy sức sống.