兵法
20 idioms in this topic.
- 上下同欲Những người có cùng mong muốn từ trên xuống dưới
- 以柔克刚Khắc phục sức mạnh bằng sự mềm dẻo
- 以铢称镒Cân Zhu như Yi
- 先发制人cuộc tấn công phủ đầu
- 克敌制胜đánh bại kẻ thù và giành chiến thắng
- 兵贵神速Tốc độ là chìa khóa
- 出其不意Bắt tại trận
- 十面埋伏Phục kích từ mọi phía
- 天时地利人和thiên thời, địa lợi, nhân hòa
- 擒贼擒王Bắt giặc bắt vua
- 攻其不备Tấn công khi họ không phòng bị
- 欲擒故纵bắt rồi thả
- 百战不殆Bất khả chiến bại trong trăm trận
- 百战百胜Chiến thắng mọi trận chiến
- 知雄守雌Biết địch mạnh, giữ mình yếu
- 稳扎稳打vững chắc và chắc chắn
- 胜败乃兵家常事Thắng bại là chuyện thường tình trong quân sự
- 虚晃一枪cuộc tấn công giả vờ
- 运筹决胜Lập kế hoạch chiến lược để giành chiến thắng
- 速战速决quyết định nhanh chóng