一去不复返 Ra đi mãi mãi
Explanation
形容过去的事情已经一去不回了,再也不会回来了。
Miêu tả một điều gì đó trong quá khứ đã mất đi không thể cứu vãn và sẽ không bao giờ quay trở lại.
Origin Story
公元前227年,燕太子丹派荆轲刺秦王,荆轲临行前慷慨悲歌:“风萧萧兮易水寒,壮士一去兮不复还!”歌声中,荆轲义无反顾地踏上了这条不归路,他的壮举虽然失败,但他视死如归的精神却永远铭刻在了历史的丰碑上。荆轲此去,如同江河奔流入海,一去不复返,他的决心和勇气,也成为后世无数仁人志士的学习榜样。这句诗词也因此成为千古绝唱,表达了壮士舍生取义、视死如归的豪迈情怀。
Năm 227 trước Công nguyên, thái tử Đan nước Yên sai Kinh Kha ám sát vua Tần. Trước khi lên đường, Kinh Kha đã hát một bài ca hào hùng: “Gió hiu hiu thổi, nước Y thì lạnh, tráng sĩ một đi không trở lại!” Trong bài hát, Kinh Kha đã dũng cảm bước lên con đường không lối về. Mặc dù việc làm anh dũng của ông thất bại, nhưng tinh thần xả thân vì chính nghĩa của ông mãi mãi được khắc ghi trên bia đá lịch sử. Sự ra đi của Kinh Kha, như dòng sông chảy ra biển, không bao giờ trở lại; quyết tâm và lòng dũng cảm của ông đã trở thành tấm gương sáng cho biết bao người quân tử suốt chiều dài lịch sử. Vì vậy, bài thơ này đã trở thành một tuyệt tác bất hủ, thể hiện khí phách hào hùng của lòng dũng cảm quên mình và sự tận tâm vì chính nghĩa.
Usage
用来形容事情已经过去,不会再回来。
Được sử dụng để mô tả một điều gì đó đã qua và sẽ không bao giờ trở lại.
Examples
-
他决心要离开故土,一去不复返。
ta jueding yao likai gu tu yiqubufan.
Anh ta quyết định rời bỏ quê hương, không bao giờ trở lại.
-
时光一去不复返,我们要珍惜当下。
shiguang yiqubufan,women yao zhenxi dangxia
Thời gian trôi đi không trở lại, chúng ta hãy trân trọng hiện tại.