一干二净 sạch sẽ
Explanation
形容非常干净、彻底,一点儿也不剩。可以用来形容环境、物品、任务等的完成状态。
Đây là một thành ngữ mô tả một thứ gì đó hoàn toàn sạch sẽ hoặc hoàn chỉnh. Nó có thể được sử dụng để mô tả sự hoàn chỉnh của môi trường, vật thể hoặc nhiệm vụ.
Origin Story
在古代,有一个名叫王冕的穷苦孩子,他从小就喜欢画画。为了省钱买纸笔,王冕经常到山里去采摘野果。一天,王冕在山里采摘野果的时候,发现了一只大水桶,桶里装满了清水。王冕想,可以用这水来洗笔,就用清水洗了洗画笔。洗完后,王冕发现桶里的水变得浑浊了,他觉得很可惜,就用手把水搅了一下,想把水搅干净。可是,水越搅越浑浊,王冕怎么也搅不清。王冕沮丧地坐在地上,心想:看来这水是不能用了。这时,一位老农正好路过,看到王冕的样子,就问他怎么了。王冕把事情告诉了老农。老农笑着说:“你只要让水静止一会儿,水里的泥沙自然就会沉淀下去,水就清澈了。”王冕恍然大悟,按照老农的方法做,果然水很快就变得清澈了。王冕明白了,有些事情不能急于求成,要耐心等待,才能达到目的。
Ngày xưa, có một cậu bé nghèo tên là Vương Miên rất thích vẽ tranh. Để tiết kiệm tiền mua giấy và bút, Vương Miên thường lên núi hái quả dại. Một ngày, khi đang hái quả dại trên núi, Vương Miên tìm thấy một cái thùng nước lớn đầy nước sạch. Vương Miên nghĩ rằng mình có thể dùng nước này để rửa cọ, và cậu ấy đã rửa cọ của mình bằng nước sạch. Sau khi rửa, Vương Miên phát hiện ra nước trong thùng đã bị vẩn đục. Cậu ấy thấy tiếc, và cố gắng khuấy nước bằng tay, để nước trong trở lại. Nhưng càng khuấy, nước càng bị đục hơn. Vương Miên không thể nào làm cho nước trong trở lại. Vương Miên ngồi xuống đất trong sự thất vọng, và nghĩ: “Mình nghĩ nước này không thể dùng được nữa.” Lúc đó, một người nông dân già đi ngang qua, thấy tình trạng của Vương Miên, và hỏi chuyện gì đã xảy ra. Vương Miên kể lại toàn bộ câu chuyện cho người nông dân già. Người nông dân già mỉm cười và nói: “Con chỉ cần để nước yên một lúc, và bùn trong nước sẽ tự lắng xuống, nước sẽ trở nên trong veo.” Vương Miên hiểu ra và làm theo lời người nông dân già. Và thật vậy, nước rất nhanh chóng trở nên trong veo. Vương Miên hiểu rằng một số việc không thể làm vội vàng, và chúng ta cần kiên nhẫn chờ đợi, để có thể đạt được mục tiêu của mình.
Usage
这个成语形容事情做得很彻底,一点儿也不剩。常用于形容环境、物品、任务等。
Thành ngữ này được sử dụng để mô tả sự hoàn chỉnh hoặc sự sạch sẽ hoàn hảo của một hành động hoặc tình huống. Nó có thể được sử dụng để mô tả môi trường, vật thể hoặc nhiệm vụ.
Examples
-
他把房间打扫得一干二净。
tā bǎ fáng jiān dǎ sǎo de yī gān èr jìng.
Anh ấy đã dọn dẹp phòng sạch sẽ.
-
敌人的物资已经被缴获一干二净了。
dí rén de wù zī yǐ jǐng jiǎo huò yī gān èr jìng le.
Hàng hóa của kẻ thù đã bị tịch thu hoàn toàn.
-
这间教室一干二净,没有一点灰尘。
zhè jiān jiào shì yī gān èr jìng, méi yǒu yī diǎn huī chén.
Phòng học này rất sạch sẽ, không có một hạt bụi nào.