一目十行 yìmù shí háng mười dòng trong nháy mắt

Explanation

形容读书速度极快,一目十行。比喻看书速度很快,一目十行。

Mô tả tốc độ đọc cực nhanh, mười dòng trong nháy mắt. Đây là ẩn dụ cho tốc độ đọc rất nhanh, mười dòng trong nháy mắt.

Origin Story

南朝梁武帝萧衍的第三个儿子萧纲,从小就展现出过人的天赋。他不仅聪明伶俐,而且记忆力超群。年仅十岁的萧纲,已经能够一目十行地阅读各种书籍,并且过目不忘。他博览群书,涉猎广泛,不仅熟读经典诗文,还对历史典故、天文地理等都有深入的了解。萧纲的才华很快便得到了朝廷的赏识,被任命为宣惠将军,丹阳尹,承担着重要的职责。他勤勉尽责,以过人的智慧和能力处理政务,深受百姓爱戴。萧纲的一目十行不仅体现了他的阅读能力,更象征了他对知识的渴望和求知若渴的精神,以及他超凡的学习能力。

nanchao liang wudi xiao yan de disan ge erzi xiao gang, cong xiao jiu zhanxian chu guoren de tianfu. ta bujin congming lingli, erqie jiyi li chao qun. nianjin shi sui de xiao gang, yijing nenggou yimu shihang de yuedu ge zhong shuji, bingqie guomubunwang. ta bolan qunshu, shelie guangfan, bujin shudu jingdian shiwen, hai dui lishi diangu, tianwen dili deng dou you shenru de liaojie. xiao gang de caihua hen kuai bian dedaole tingting de shangshi, bei renming wei xuanhui jiangjun, danyang yin, chengdan zhe zhongyao de zhize. ta qinmian jinze, yi guoren de zhihui he nengli chuli zhengwu, shen shou baixing aida. xiao gang de yimu shihang bujin tixian le ta de yuedu nengli, geng xiangzheng le ta dui zhishi de ke wang he qiu zhi ruo ke de jingshen, yiji ta chaofan de xuexi nengli.

Tiểu Giang, con trai thứ ba của Hoàng đế Tiêu Diễn nhà Lương Nam, đã thể hiện tài năng phi thường từ nhỏ. Ông không chỉ thông minh và nhanh trí mà còn có trí nhớ siêu phàm. Ở tuổi mười, Tiểu Giang đã có thể đọc các loại sách với tốc độ mười dòng trong nháy mắt và có trí nhớ như ảnh. Ông đọc rộng và có kiến thức uyên bác, không chỉ thông thạo thơ văn kinh điển mà còn có hiểu biết sâu sắc về giai thoại lịch sử, thiên văn, địa lý… Tài năng của Tiểu Giang nhanh chóng được triều đình trọng dụng, ông được phong làm Tướng quân Tuyền Huệ và Thái thú Đan Dương, đảm nhiệm trọng trách quan trọng. Ông cần mẫn tận tụy, xử lý công việc chính sự bằng trí tuệ và năng lực xuất chúng, được dân chúng vô cùng yêu mến. Khả năng đọc mười dòng trong nháy mắt của Tiểu Giang không chỉ phản ánh khả năng đọc của ông mà còn tượng trưng cho khát vọng tri thức, tinh thần ham học hỏi và khả năng học tập phi thường của ông.

Usage

多用于形容读书速度很快。

duo yong yu xingrong du shu sudu hen kuai

Chủ yếu được dùng để miêu tả tốc độ đọc rất nhanh.

Examples

  • 他读书一目十行,速度很快。

    ta du shu yimu shihang, sudu hen kuai

    Anh ấy đọc mười dòng trong nháy mắt, rất nhanh.

  • 这个学生一目十行,很快就读完了整本书。

    zhege xuesheng yimu shihang, hen kuai jiu duwan le zheng ben shu

    Học sinh này đọc mười dòng trong nháy mắt và nhanh chóng đọc xong toàn bộ cuốn sách.