不劳而食 bù láo ér shí Ăn không làm gì

Explanation

指不劳动而享受别人劳动成果。含有批评的意味。

Chỉ những người hưởng thụ thành quả lao động của người khác mà không cần làm việc. Có ý nghĩa chỉ trích.

Origin Story

从前,在一个村庄里,住着一位名叫阿牛的年轻人。他生性懒惰,不愿从事任何体力劳动,总想着不劳而获。村里人辛勤耕作,汗流浃背,而阿牛则整日游手好闲,四处闲逛。每当村民们丰收时,阿牛就会厚着脸皮向他们讨要粮食。村民们起初看他可怜,偶尔会施舍一些,但时间久了,他们也开始厌倦阿牛的懒惰。有一天,一位德高望重的老人语重心长地对阿牛说:"年轻人,人活着不能总想着不劳而食,要靠自己的双手创造财富,才能活得安心。"阿牛听了老人的话,觉得有些羞愧。他开始反思自己的行为,决定改过自新。他向村里人道歉,并开始学习耕种。经过一段时间的努力,阿牛终于学会了种植粮食,并收获了自己的果实。他明白了只有通过自己的劳动才能获得丰衣足食的生活,再也不依赖别人的施舍了。从此,阿牛勤劳肯干,成为村里人人称赞的好青年。这个故事告诉我们,不劳而食最终只会自食其果,只有通过辛勤劳动才能获得幸福生活。

cong qian,zai yige cun zhuang li,zhu zhe yige ming jiao aniu de qingnian.ta shengxing landuo,bu yuan cong shi ren he tili laodong,zong xiang zhe bu lao er huo.cun li ren xin qin geng zuo,han liu jia bei,er aniu ze zheng ri you shou hao xian,si chu xian guang.mei dang cun min men feng shou shi,aniu jiu hui hou le lian pi xiang tamen tao yao liang shi.cun min men qi chu kan ta kelian,ou er hui shi she yixie,dan shi jian jiu le,tamen ye kai shi yan juan aniu de landuo.you yi tian,yige de gao wang zhong de laoren yu zhong chang di dui aniu shuo:'qingnian ren,ren huozhe bu neng zong xiang zhe bu lao er shi,yao kao zijide shuang shou chuang zao cai fu,caineng huode an xin.'aniu ting le laoren de hua,juede you xie xiu kui.ta kai shi fan si zijide xing wei,jue ding gai guo zi xin.ta xiang cun li ren dao qian,bing kai shi xue xi geng zhong.jing guo yi duan shi jian de nuli,aniu zhong yu xue hui le zhong zhi liang shi,bing shou huo le zijide guo shi.ta ming bai le zhi you tong guo zijide laodong cai neng huo de feng yi zu shi de shenghuo,zai ye bu yi lai bie ren de shi she le.cong ci,aniu qin lao ken gan,cheng wei cun li ren ren cheng zan de hao qing nian.zhege gushi gao su women,bu lao er shi zhong zhi zhi hui zi shi qi guo,zhi you tong guo xin qin lao dong cai neng huo de xing fu shenghuo.

Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng nhỏ, có một chàng trai trẻ tên là Tom. Tom vốn tính lười biếng và không muốn làm bất cứ công việc nào. Cậu luôn mơ ước có được thứ gì đó mà không cần nỗ lực. Dân làng làm việc chăm chỉ trên đồng ruộng, đổ mồ hôi và vất vả, trong khi Tom lại dành cả ngày để nhàn rỗi. Mỗi khi dân làng được mùa bội thu, Tom lại mặt dày mày dạn đi xin thức ăn. Lúc đầu, dân làng thương hại cậu và thỉnh thoảng cho cậu một ít thức ăn, nhưng dần dần, họ cảm thấy mệt mỏi vì sự lười biếng của cậu. Một ngày nọ, một ông lão khôn ngoan đã nói chuyện với Tom và bảo: “Chàng trai trẻ, con không thể sống cuộc đời của mình bằng cách mong đợi có được thứ gì đó mà không cần nỗ lực. Con phải làm việc chăm chỉ bằng chính đôi tay của mình để tạo ra của cải và sống một cuộc sống yên bình.” Tom cảm thấy xấu hổ sau khi nghe những lời của ông lão. Cậu bắt đầu suy ngẫm về hành động của mình và quyết định thay đổi cách sống. Cậu xin lỗi dân làng và bắt đầu học cách làm nông. Sau một thời gian, Tom cuối cùng cũng học được cách trồng trọt và thu hoạch được thực phẩm của riêng mình. Cậu nhận ra rằng chỉ bằng cách làm việc chăm chỉ, cậu mới có thể sống thoải mái và không còn phụ thuộc vào lòng tốt của người khác nữa. Từ đó trở đi, Tom làm việc chăm chỉ và trở thành một chàng trai trẻ được kính trọng trong làng. Câu chuyện này dạy cho chúng ta rằng sống dựa vào công sức của người khác chỉ dẫn đến bất hạnh. Chỉ bằng cách làm việc chăm chỉ, chúng ta mới có thể đạt được một cuộc sống hạnh phúc.

Usage

用于形容不劳而获的行为,多含贬义。

yong yu xing rong bu lao er huo de xingwei,duo han bian yi

Được dùng để mô tả hành vi có được thứ gì đó mà không cần nỗ lực, thường mang nghĩa miệt thị.

Examples

  • 他整日游手好闲,不劳而食,真是令人讨厌!

    ta zheng ri you shou hao xian,bu lao er shi,zhen shi ling ren tao yan!

    Cả ngày cậu ta chỉ ngồi không, ăn không làm gì, thật là khó chịu!

  • 那些不劳而食的人,迟早会遭到报应的!

    naxie bu lao er shi de ren,chi zao hui zao dao baoying de!

    Những kẻ ăn không làm gì, sớm muộn gì cũng sẽ bị trừng phạt!