不识时务 Bù shí shí wù Không hiểu thời thế

Explanation

不识时务指的是不了解或不适应当前的社会形势和潮流,行为举止不合时宜,也指不了解或不适应时代发展趋势。

Không hiểu thời thế là không hiểu hoặc không thích nghi với tình hình xã hội và xu hướng hiện nay, hành vi không phù hợp, và cũng ám chỉ việc không hiểu hoặc không thích nghi với xu hướng phát triển xã hội.

Origin Story

东汉时期,张霸以清廉正直著称,他历任多个官职,都以他的才能和品德为百姓所爱戴。然而,当权贵邓骘想拉拢他时,张霸却婉拒了。邓骘对张霸的行为表示不解,认为张霸不识时务。然而,张霸心中自有主张,他深知官场险恶,不想卷入权力斗争,宁愿保持清白,也不愿为了私利而曲意逢迎。张霸最终以他淡泊名利的态度,在历史上留下了清正廉洁的好名声。这个故事告诉我们,不识时务有时并非完全是坏事,坚持自己的原则,保持清正廉洁,有时比迎合潮流更重要。

dōnghàn shíqī, zhāng bà yǐ qīnglián zhèngzhí zhùchēng, tā lì rèn duō gè guānzhí, dōu yǐ tā de cáinéng hé pǐndé wèi bǎixìng suǒ àidài. rán'ér, dāng quán guì dēng zhì xiǎng lā lóng tā shí, zhāng bà què wǎnjù le. dēng zhì duì zhāng bà de xíngwéi biǎoshì bù jiě, rènwéi zhāng bà bù shí shíwù. rán'ér, zhāng bà xīnzhōng zì yǒu zhǔzhāng, tā shēnzhī guānchǎng xiǎn'è, bù xiǎng juǎn rù quánlì dòuzhēng, níng yuàn bǎochí qīngbái, yě bù yuàn wèi le sīlì ér qū yì féng yíng. zhāng bà zuìzhōng yǐ tā dàn bó mínglì de tàidu, zài lìshǐ shàng liúxià le qīng zhèng liánjié de hǎo míngshēng. zhège gùshì gàosù wǒmen, bù shí shíwù yǒushí bìngfēi wánquán shì huài shì, jiānchí zìjǐ de yuánzé, bǎochí qīng zhèng liánjié, yǒushí bǐ yínghé cháoliú gèng zhòngyào.

Trong thời nhà Hán, Trương Bá nổi tiếng với sự chính trực và liêm khiết của mình. Ông giữ nhiều chức vụ, và được nhân dân yêu mến vì tài năng và phẩm chất của mình. Tuy nhiên, khi quyền thần Đổng Trị muốn thu phục ông, Trương Bá đã khéo léo từ chối. Đổng Trị bối rối trước hành động của Trương Bá, cho rằng ông không hiểu thời thế. Tuy nhiên, Trương Bá có những nguyên tắc riêng của mình. Ông hiểu rõ những nguy hiểm trong chính trường và không muốn dính líu vào tranh giành quyền lực. Ông thích giữ gìn sự trong sạch hơn là phải nịnh nọt người khác để được lợi ích cá nhân. Cuối cùng, Trương Bá để lại tiếng thơm tốt đẹp về sự liêm khiết và không tham nhũng trong lịch sử với thái độ không màng danh lợi của mình. Câu chuyện này cho chúng ta thấy rằng không hiểu thời thế không phải lúc nào cũng là điều xấu. Bám giữ nguyên tắc và giữ gìn sự liêm khiết đôi khi quan trọng hơn cả việc chạy theo xu thế.

Usage

形容人不明事理,不适应时代潮流,或者在人际交往中不得体。

xióngróng rén bù míng shìlǐ, bù shìyìng shídài cháoliú, huòzhě zài rénjì jiāowǎng zhōng bù détǐ

Để miêu tả người không hiểu lý lẽ, không thích nghi với xu thế thời đại hoặc không phù hợp trong giao tiếp giữa người với người.

Examples

  • 他过于固执,不识时务,最终错失良机。

    tā guòyú gùzhí, bù shí shíwù, zuìzhōng cuòshī liángjī

    Anh ta quá cứng đầu và lạc hậu, cuối cùng đã bỏ lỡ cơ hội vàng.

  • 年轻人应该勇于创新,不要不识时务地墨守成规。

    niánqīng rén yīnggāi yǒng yú chuàngxīn, bù yào bù shí shíwù de mòshǒu chéngguī

    Những người trẻ tuổi nên mạnh dạn đổi mới, không nên bảo thủ, lạc hậu.

  • 在激烈的市场竞争中,不识时务的企业将很快被淘汰。

    zài jīliè de shìchǎng jìngzhēng zhōng, bù shí shíwù de qǐyè jiāng hěn kuài bèi táotài

    Trong cuộc cạnh tranh thị trường khốc liệt, những doanh nghiệp lạc hậu sẽ nhanh chóng bị loại bỏ.

  • 面对新的挑战,我们必须与时俱进,不能不识时务。

    miànduì xīn de tiǎozhàn, wǒmen bìxū yǔ shí jùjìn, bù néng bù shí shíwù

    Đối mặt với những thách thức mới, chúng ta phải cập nhật, không được lạc hậu.

  • 不识时务的人往往难以获得成功。

    bù shí shíwù de rén wǎngwǎng nán yǐ huòdé chénggōng

    Những người lạc hậu thường khó thành công.