两肋插刀 hai lườn, cắm dao
Explanation
比喻为了朋友或正义事业,不惜牺牲自己,赴汤蹈火,在所不辞。
Thành ngữ này miêu tả sự sẵn sàng của một người hy sinh bản thân mình vì bạn bè hoặc một lý tưởng chính nghĩa, sẵn sàng vượt qua lửa và nước mà không do dự.
Origin Story
话说三国时期,关羽和张飞跟随刘备,三人桃园三结义,情同手足。一次,刘备陷入敌军重围,情况危急。关羽和张飞不顾个人安危,奋勇杀敌,拼死突围,为刘备杀出一条血路。关羽身中数箭,张飞也遍体鳞伤,但两人毫不在乎,只为保护刘备的安全。这就是“两肋插刀”的典故,形容他们为了朋友,甘愿赴汤蹈火,牺牲一切。
Người ta kể rằng vào thời Tam Quốc, Quan Vũ và Trương Phi theo sau Lưu Bị, và cả ba người đã thề nguyền tại Đào Viên, và họ hơn cả anh em ruột. Có một lần, Lưu Bị bị quân địch bao vây, và tình thế vô cùng nguy cấp. Quan Vũ và Trương Phi, không màng đến tính mạng của mình, đã dũng cảm chiến đấu với quân địch, và mở đường cho Lưu Bị thoát khỏi vòng vây. Quan Vũ bị trúng nhiều mũi tên, và Trương Phi cũng bị thương nặng, nhưng cả hai người đều không quan tâm, chỉ lo cho sự an toàn của Lưu Bị. Đây chính là nguồn gốc của thành ngữ “lưỡng lôi châm đao”, miêu tả sự sẵn sàng của họ vượt qua lửa và nước vì bạn bè.
Usage
形容为了朋友或正义事业,甘愿牺牲自己,赴汤蹈火,在所不辞。
Thành ngữ này miêu tả sự sẵn sàng quên mình hy sinh vì bạn bè hoặc một lý tưởng chính nghĩa.
Examples
-
他为了朋友两肋插刀,真是义气深重。
ta weile pengyou liang lei cha dao, zhen shi yiqi shen zhong. mian dui weixian, ta hao bu youyu de liang lei cha dao, bangzhu zhan you tuo xian.
Anh ta sẵn sàng hy sinh vì người bạn của mình.
-
面对危险,他毫不犹豫地两肋插刀,帮助战友脱险。
Đối mặt với nguy hiểm, anh ta không ngần ngại cứu người bạn của mình