九仞一篑 Chín ren [đơn vị đo lường truyền thống của Trung Quốc, khoảng 3,3 mét], một giỏ đất
Explanation
比喻事情做到最后关头功亏一篑,最终失败。这个成语出自《尚书·旅獒》:
Đây là một ẩn dụ được sử dụng để mô tả điều gì đó thất bại vào phút cuối, dẫn đến thất bại cuối cùng. Thành ngữ này xuất phát từ cuốn sách “Shangshu·Lǚ áo”:
Origin Story
很久以前,有一个勤劳的农民,为了种好地,他每天都辛勤地劳作,经过好几年的努力,终于将自己的田地整理的非常适合耕作,眼看着就要收获了,然而就在收获的最后一天,他发现自己的田地因为长时间无人照料,被野兔糟蹋得不成样子,农民眼看着自己的努力付诸东流,不禁心生悲凉。这个故事告诉我们,凡事都要坚持到底,不要半途而废,否则就会功亏一篑,一事无成。
Ngày xửa ngày xưa, có một người nông dân cần cù, chăm chỉ làm việc mỗi ngày để canh tác mảnh đất của mình. Sau nhiều năm nỗ lực, cuối cùng ông cũng biến mảnh đất của mình trở thành đất đai màu mỡ, thích hợp cho việc trồng trọt. Ông chuẩn bị thu hoạch, nhưng vào ngày cuối cùng của vụ thu hoạch, ông phát hiện ra rằng mảnh đất của ông đã bị thỏ hoang phá hoại vì bị bỏ hoang trong thời gian dài. Người nông dân nhìn thấy công sức của mình đổ sông đổ biển và không thể kìm nén được nỗi buồn. Câu chuyện này dạy chúng ta rằng trong mọi việc, chúng ta cần kiên trì đến cùng, đừng bỏ cuộc giữa chừng, nếu không sẽ công cốc, chẳng thu được gì.
Usage
形容事情做到最后关头功亏一篑,最终失败。
Nó mô tả điều gì đó thất bại vào phút cuối, dẫn đến thất bại cuối cùng.
Examples
-
这次的项目眼看就要成功了,却因为最后一点小问题功亏一篑,真是可惜!
cì cì de xiàng mù yǎn kàn jiù yào chéng gōng le, què yīn wéi zuì hòu yī diǎn xiǎo wèn tí gōng kuī yī kuì, zhēn shì kě xī!
Dự án sắp hoàn thành, nhưng lại thất bại vào phút cuối vì một lỗi nhỏ. Thật tiếc!
-
他们已经付出了那么多努力,就差最后一步了,千万不要功亏一篑。
tā men yǐ jīng fù chū le nà me duō nǔ lì, jiù chà zuì hòu yī bù le, qiān wàn bù yào gōng kuī yī kuì
Họ đã nỗ lực rất nhiều, chỉ còn một bước cuối cùng, đừng thất bại vào phút cuối!