信口开合 Nói năng thiếu suy nghĩ
Explanation
形容说话随便,不加考虑,乱说一气。
Miêu tả một người nói chuyện một cách tùy tiện, không suy nghĩ, và nói bất cứ điều gì đến trong đầu.
Origin Story
从前,有个读书人名叫张三,为人夸夸其谈,喜欢信口开合。一天,他去参加县令的宴会,席间,他为了显摆自己的学识,信口开河,大谈诗词歌赋,甚至还编造了一些虚假的故事。县令是个精明人,一眼就看穿了他的把戏,脸上虽然不动声色,心里却暗暗好笑。宴席结束后,县令并没有责怪张三,只是意味深长地对他说:『说话要谨慎,切不可信口开合,否则会给自己带来麻烦。』张三听了县令的话,羞愧难当,从此以后,他改掉了信口开合的坏毛病,为人也变得更加稳重了。
Ngày xửa ngày xưa, có một học giả tên là Trương Tam, nổi tiếng vì hay khoác lác và nói năng thiếu suy nghĩ. Một hôm, ông tham dự một bữa tiệc do quan huyện tổ chức. Để thể hiện kiến thức của mình, ông thao thao bất tuyệt về thơ ca, nhạc khúc và văn xuôi, thậm chí còn bịa đặt ra những câu chuyện giả dối. Quan huyện, một người tinh ranh, đã lập tức nhận ra mánh khóe của ông ta. Mặc dù tỏ ra bình tĩnh, nhưng trong lòng ông ta lại âm thầm thích thú. Sau bữa tiệc, quan huyện không khiển trách Trương Tam, mà chỉ nói với ông ta một cách sâu cay: “Hãy thận trọng lời nói của anh, và đừng nói năng thiếu suy nghĩ; nếu không, anh sẽ tự rước họa vào thân.” Trương Tam xấu hổ vô cùng, từ đó sửa đổi thói quen nói năng thiếu suy nghĩ và trở nên điềm tĩnh hơn.
Usage
多用于批评或讽刺别人说话不经大脑,随便乱说。
Thường được dùng để chỉ trích hoặc mỉa mai những người nói chuyện thiếu suy nghĩ và bừa bãi.
Examples
-
他信口开河,说了许多不着边际的话。
ta xinkou kaihe, shuole xudu bu zhaobianji dehua.
Anh ta nói mà không suy nghĩ và nói nhiều điều không liên quan.
-
会议上,他信口开合,差点惹出大乱。
huiyi shang, ta xinkou kaihe, chadian rechu daluan.
Trong cuộc họp, anh ta nói linh tinh và suýt nữa gây ra một cuộc hỗn loạn lớn