信手拈来 Dễ dàng
Explanation
信手:随意;拈:摘取。随手拿来,形容写文章、说话、做事熟练、自然,毫不费力。
Tình cờ; chọn. Được chọn một cách tình cờ, nó miêu tả việc viết bài báo, bài phát biểu hoặc làm việc khéo léo và tự nhiên, không cần nỗ lực.
Origin Story
唐代大诗人李白,才华横溢,诗词歌赋信手拈来。一天,他与友人郊游,途经一处瀑布,飞流直下,气势磅礴。李白被眼前的景象深深震撼,当即提笔,写下一首千古流传的名篇《望庐山瀑布》。诗中,他将瀑布的壮丽景象描绘得淋漓尽致,字里行间流淌着自然天成的韵律,仿佛瀑布的奔腾之声,就在耳边回响。这首诗,便是他信手拈来的杰作,展现了他非凡的才华和深厚的文学功底。
Nhà thơ vĩ đại thời nhà Đường, Lý Bạch, với tài năng tràn đầy, có thể viết thơ và ca khúc một cách dễ dàng. Một ngày nọ, ông đi chơi cùng bạn bè, đi ngang qua một thác nước, nước đổ xuống mạnh mẽ, và rất hùng vĩ. Lý Bạch vô cùng ấn tượng trước cảnh tượng đó, và ngay lập tức cầm bút, viết nên một bài thơ nổi tiếng đã nổi danh qua nhiều thế kỷ, “Ngắm thác nước Lushan”. Trong bài thơ, ông đã miêu tả cảnh tượng thác nước hùng vĩ một cách rất sống động, với nhịp điệu tự nhiên chảy trong từng câu chữ, cứ như âm thanh của thác nước đang vang vọng bên tai ông. Bài thơ này, là một kiệt tác mà ông đã sáng tác một cách dễ dàng, thể hiện tài năng xuất chúng và khả năng văn học sâu sắc của ông.
Usage
用于形容写文章、作诗、说话等熟练自然,毫不费力。
Được sử dụng để miêu tả việc viết bài báo, thơ hoặc nói chuyện một cách khéo léo và tự nhiên, không cần nỗ lực.
Examples
-
他的书法造诣极深,诗词歌赋信手拈来。
tā de shūfǎ zàoyì jí shēn, shīcí gēfù xìnshǒu niānlái
Thư pháp của ông rất điêu luyện, thơ ca đến với ông một cách dễ dàng.
-
这篇文章写得真棒,语句流畅,典故信手拈来。
zhè piān wénzhāng xiě de zhēn bàng, yǔyán liúlàng, diǎngù xìnshǒu niānlái
Bài luận này thật tuyệt vời, ngôn từ trôi chảy, và những điển cố văn học được đưa vào một cách dễ dàng..