前仰后合 Qiányǎng hòu hé cười ngã lăn ra

Explanation

形容人因大笑或疲倦而身体前后晃动的样子。

Miêu tả một người đang lắc lư về phía trước và phía sau do cười hoặc mệt mỏi.

Origin Story

话说唐朝时期,一位名叫李白的诗人,在长安城中与好友畅饮。酒至酣时,李白兴致勃勃,吟诵起自己新创作的诗歌。诗中妙语连珠,引人入胜,好友们听得如痴如醉。突然,李白朗诵到一首极其幽默的诗句,众人皆捧腹大笑,笑声震天动地。李白也跟着开怀大笑,笑得前仰后合,身体随着笑声而摇摆,仿佛一个快乐的孩子。笑声在长安城中回荡,久久不息。

huashuo tangchao shiqi, yiwang mingjiao libaide shiren, zai chang'an cheng zhong yu haoyou changyin. jiu zhi han shi, li bai xingzhi bobo, yinsong qi zijin xin chuangzuode shige. shi zhong miaoyu lian zhu, yinren rusheng, haoyoumen tingde ru chi ru zui. turan, li bai langsong dao yishou jiqi youmo de shiju, junzhong jie pengfu da xiao, xiaosheng zhendong di. li bai ye genzhe kaihuai da xiao, xiaode qianyanghouhe, shenti suizhe xiaosheng er yaobai, fangfo yige kuaile de haizi. xiaosheng zai chang'an cheng zhong huidang, jiujiu bu xi.

Người ta kể rằng vào thời kỳ đế quốc Mughal, có một nhà thơ tên là Amir Khusrau, đang uống rượu với những người bạn của mình. Trong khi uống rượu, Amir Khusrau đọc tác phẩm mới sáng tác của mình. Bài thơ rất vui nhộn, và tất cả mọi người đều cười. Amir Khusrau cũng cười, và vì cười, anh ấy lắc lư qua lại, như một đứa trẻ hạnh phúc.

Usage

常用来形容人因大笑或疲倦而身体前后晃动的样子。

chang yong lai xingrong ren yin da xiao huo pijuan er shenti qianhou huangdong de yangzi

Thường được sử dụng để mô tả một người đang lắc lư về phía trước và phía sau do cười hoặc mệt mỏi.

Examples

  • 听到这个笑话,他笑得前仰后合。

    tingdao zhege xiaohua, ta xiaode qianyanghouhe

    Nghe câu chuyện cười đó, anh ta cười đến nỗi ngã lăn ra.

  • 他困得前仰后合,实在撑不住了。

    ta kunde qianyanghouhe, shizai chengbuzhu le

    Anh ta mệt đến nỗi loạng choạng, suýt nữa thì ngã.