千娇百媚 Ngàn lần duyên dáng và quyến rũ
Explanation
形容女子姿态美好,妩媚动人,非常迷人。
Thành ngữ này được sử dụng để miêu tả vẻ đẹp và sự quyến rũ của một người phụ nữ. Nó miêu tả cô ấy là xinh đẹp, duyên dáng và quyến rũ.
Origin Story
话说,古代有一个美丽的女子,名叫柳月,她天生丽质,眉目如画,举手投足间都散发着迷人的风情。柳月生活在一个富裕的家庭,父母对她疼爱有加,她从小就接受良好的教育,琴棋书画样样精通,不仅如此,她还精通医术,心地善良,乐于助人。因此,柳月在当地小有名气,人们都称赞她“千娇百媚”。后来,柳月嫁给了一个书生,两人感情很好,生活美满。
Người ta kể rằng trong thời cổ đại, có một phụ nữ xinh đẹp tên là Lưu Nguyệt. Cô ấy trời sinh đã đẹp, với khuôn mặt xinh xắn và dáng đi thanh lịch. Cô ấy sống trong một gia đình giàu có, cha mẹ cô ấy rất yêu thương cô ấy, và cô ấy đã nhận được nền giáo dục tốt. Cô ấy thành thạo nghệ thuật chơi đàn piano, cờ vua, viết và vẽ, và cũng là một bác sĩ giỏi, tốt bụng và hay giúp đỡ người khác. Do đó, Lưu Nguyệt khá nổi tiếng trong khu vực, và mọi người ca ngợi cô ấy là “ngàn lần duyên dáng và quyến rũ”. Sau đó, Lưu Nguyệt kết hôn với một học giả, cả hai yêu nhau và sống một cuộc sống hạnh phúc.
Usage
这个成语常用来形容女性美丽动人、楚楚动人,可以用来赞美女性的外貌,也可以用来形容事物美丽迷人。
Thành ngữ này thường được sử dụng để miêu tả một người phụ nữ là xinh đẹp, duyên dáng và quyến rũ. Nó có thể được sử dụng để khen ngợi ngoại hình của một người phụ nữ, hoặc để miêu tả vẻ đẹp và sự quyến rũ của một vật thể.
Examples
-
她美得千娇百媚,令人心醉。
ta mei de qian jiao bai mei, ling ren xin zui.
Cô ấy đẹp và quyến rũ.
-
舞台上的她,千娇百媚,风情万种。
wu tai shang de ta, qian jiao bai mei, feng qing wan zhong.
Cô ấy thật duyên dáng và quyến rũ trên sân khấu.
-
这个女子千娇百媚,让人忍不住想要多看几眼。
zhe ge nv zi qian jiao bai mei, rang ren bu ju zhi de xiang yao duo kan ji yan
Người phụ nữ này rất xinh đẹp và quyến rũ, khiến người ta không thể rời mắt khỏi cô ấy.