危如累卵 Wēi rú lěi luǎn nguy hiểm như chồng trứng

Explanation

比喻局势极其危险,像堆积的蛋一样,随时可能崩溃瓦解。

Thành ngữ này được dùng để mô tả tình huống vô cùng nguy hiểm, mong manh như chồng trứng, có thể sụp đổ bất cứ lúc nào.

Origin Story

春秋时期,晋灵公为了享乐,不顾百姓死活,大兴土木,建造九层高台。工程浩大,耗费巨大,民怨沸腾。大臣荀息看在眼里,急在心里。他设计了一个巧妙的计策来劝谏晋灵公。一日,荀息来到灵公面前,摆放了十二个棋子,然后在上面小心翼翼地摆放了九个鸡蛋。晋灵公正看得兴致勃勃,荀息突然轻轻一推,棋子倾斜,鸡蛋纷纷滚落,摔得粉碎。晋灵公见状,顿时明白了荀息的用意。他意识到自己的行为如同堆积的鸡蛋一样危险,随时可能崩塌,国家也面临着同样的危险。于是,他痛改前非,下令停止建造高台,减轻百姓的负担,从此励精图治,使国家逐渐安定下来。

chūnqiū shíqí, jìn línggōng wèile xiǎnglè, bù gù bǎixìng sǐhuó, dàxīng tǔmù, jiànzào jiǔ céng gāotái. gōngchéng hàodà, hàofèi jùdà, mín yuàn fèitēng. dà chén xún xī kàn zài yǎnli, jí zài xīnlǐ. tā shèjì le yīgè qiǎomiào de jìcè lái quànjiàn jìn línggōng. yī rì, xún xī lái dào línggōng miànqián, bǎifàng le shí'èr gè qízi, ránhòu zài shàngmiàn xiǎoxīn yìyì de bǎifàng le jiǔ gè jīdàn. jìn línggōng zhèng kàn de xìngzhì bó bó, xún xī tūrán qīngqīng yī tuī, qízi qīngxié, jīdàn fēnfēn gǔnluò, shuāi de fěn suì. jìn línggōng jiàn zhèng, dùnshí míngbái le xún xī de yòngyì. tā yìshí dào zìjǐ de xíngwéi rútóng duījī de jīdàn yīyàng wēixiǎn, suíshí kěnéng bēngtā, guójiā yě miànlínzhe tóngyàng de wēixiǎn. yúshì, tā tònggǎi qiánfēi, xiàlìng tíngzhǐ jiànzào gāotái, jiǎn qīng bǎixìng de fùdàn, cóngcǐ lìjīng túzhì, shǐ guójiā zhújiàn āndìng xiàlái.

Vào thời Xuân Thu, vị quân chủ nước Tấn, Tấn Linh Công, phớt lờ sự đau khổ của dân chúng, đã tiến hành các dự án xây dựng xa hoa để thỏa mãn thú vui của mình, trong đó có một đài cao chín tầng. Quy mô dự án và chi phí khổng lồ đã gây ra sự bất bình lan rộng. Vị đại thần Tôn Tắc, chứng kiến tình hình đó, đã nghĩ ra một kế sách khéo léo để khuyên bảo Tấn Linh Công. Một hôm, Tôn Tắc đặt mười hai quân cờ trước mặt Tấn Linh Công, rồi cẩn thận đặt chín quả trứng lên trên. Khi Tấn Linh Công đang xem với vẻ thích thú, Tôn Tắc nhẹ nhàng đẩy các quân cờ, khiến chúng nghiêng đi. Những quả trứng lăn xuống và vỡ tan. Tấn Linh Công lập tức hiểu được ý đồ của Tôn Tắc. Ông ta nhận ra hành động của mình nguy hiểm như chồng trứng, có thể sụp đổ bất cứ lúc nào, và đất nước cũng đang đối mặt với mối nguy tương tự. Vì thế, ông ta ăn năn, ra lệnh ngừng xây dựng đài cao, giảm bớt gánh nặng cho dân chúng, và bắt đầu trị vì một cách cần cù, dẫn đến sự ổn định dần dần của đất nước.

Usage

用来形容情况非常危险,随时可能崩溃。

yòng lái xíngróng qíngkuàng fēicháng wēixiǎn, suíshí kěnéng bēngkuì

Được dùng để mô tả tình huống vô cùng nguy hiểm và có thể sụp đổ bất cứ lúc nào.

Examples

  • 国家形势危如累卵,岌岌可危。

    guójiā xíngshì wēi rú lěi luǎn, jí jí kě wēi

    Tình hình đất nước nguy hiểm như chồng trứng, có thể sụp đổ bất cứ lúc nào.

  • 企业面临困境,危如累卵,稍有不慎就会倒闭。

    qǐyè miànlín kùnjìng, wēi rú lěi luǎn, shāo yǒu bùshèn jiù huì dǎobì

    Doanh nghiệp đang gặp khó khăn, mong manh như chồng trứng; sơ suất nhỏ cũng dẫn đến sụp đổ