叶公好龙 Ye Gong Hao Long Diệp Công thích rồng

Explanation

比喻口头上说爱好某种事物,实际上并不真爱好。

Điều này ám chỉ người chỉ yêu thích cái gì đó một cách hời hợt.

Origin Story

春秋时期,楚国有个叫叶公的人,特别喜欢龙。他家里到处都是龙的图案,墙壁上画着龙,柱子上刻着龙,就连衣服上也绣着龙。有一天,一条真龙听说叶公爱龙,就来到叶公家。叶公一看到真龙,吓得魂飞魄散,拔腿就跑。原来,叶公喜欢的只是龙的形象,而不是真正的龙。

chunqiu shiqi, chu guo you ge jiao ye gong de ren, tebie xihuan long. ta jiali daochu dou shi long de tu'an, qiangbishang huazhe long, zhuzishang kezhe long, lian yifu shang ye xiu zhe long. you yitian, yitia zhen long ting shuo ye gong ai long, jiu lai dao ye gong jia. ye gong yi kan dao zhen long, xia de hun fei posan, bate jiu pao. yuanlai, ye gong xihuan de zhishi long de xingxiang, er bushi zhenzheng de long.

Vào thời Xuân Thu, ở nước Sở, có một người tên là Diệp Công rất thích rồng. Trong nhà ông ta, khắp nơi đều có hình rồng, tường vẽ rồng, cột khắc rồng, thậm chí cả áo quần cũng thêu rồng. Một hôm, có một con rồng thật nghe nói Diệp Công thích rồng, bèn đến nhà ông ta. Khi Diệp Công nhìn thấy con rồng thật, ông ta sợ đến nỗi bỏ chạy. Hóa ra, Diệp Công chỉ thích hình ảnh con rồng, chứ không phải con rồng thật.

Usage

用于形容口是心非,言行不一。

yongyu xingrong kou shi xin fei, yanxing buyi

Được sử dụng để mô tả sự đạo đức giả và không trung thực.

Examples

  • 他叶公好龙,只喜欢龙的形象,却不真正喜欢龙。

    ta ye gong hao long, zhi xihuan long de xingxiang, que bu zhenzheng xihuan long

    Anh ta chỉ thích hình ảnh con rồng, chứ không phải con rồng thật.

  • 不要叶公好龙,要真刀真枪地做事!

    buya ye gong hao long, yao zhen dao zhen qiang di zuo shi

    Đừng giả tạo chỉ thích rồng, hãy thể hiện con người thật của bạn!