命在旦夕 tính mạng nguy hiểm
Explanation
形容生命危在旦夕,随时可能死去。旦夕,指早晨和晚上,形容时间极短。
Mô tả một cuộc sống treo lơ lửng, có thể chết bất cứ lúc nào. Danxi, đề cập đến buổi sáng và buổi tối, mô tả một khoảng thời gian rất ngắn.
Origin Story
战国时期,名医扁鹊为魏王诊脉,发现魏王身体抱恙,命在旦夕。扁鹊告诫魏王,若不及时调理,恐有性命之忧。魏王不信,以为自己身体康健,直到病情加重,才意识到情况危急,可惜为时已晚。
Trong thời kỳ Chiến Quốc, danh y Biện Khách đã khám mạch cho vua nước Ngụy, và phát hiện ra rằng nhà vua đang đau yếu và tính mạng đang gặp nguy hiểm. Biện Khách cảnh báo nhà vua rằng nếu không chữa trị kịp thời, e rằng tính mạng sẽ gặp nguy hiểm. Vua không tin, cho rằng thân thể mình khỏe mạnh, cho đến khi bệnh tình trở nặng, mới nhận ra tình hình nguy cấp, tiếc thay đã quá muộn.
Usage
作谓语、定语;形容生命垂危,情况紧急。
Dùng làm vị ngữ, định ngữ; miêu tả tình huống sống còn nguy cấp và khẩn cấp.
Examples
-
战士们个个带伤,但依然坚守阵地,他们的生命正处在旦夕之间。
zhànshìmen gègè dàishāng, dàn yīrán jiānshǒu zhèndì, tāmen de shēngmìng zhèng chǔ zài dànxī zhī jiān.
Các chiến sĩ bị thương nhưng vẫn bám trụ ở vị trí của họ, mạng sống của họ đang bị đe dọa.
-
大火烧毁了大部分的房屋,村民的生命都危在旦夕。
dàhuǒ shāohǔi le dà bùfen de fángwū, cūnmín de shēngmìng dōu wēi zài dànxī.
Ngọn lửa lớn đã thiêu rụi hầu hết các ngôi nhà, và sinh mạng của người dân làng đang bị đe dọa.