善罢干休 shan ba gan xiu làm hòa

Explanation

指事情发展到一定地步,双方都感到无法继续下去,只好停止争执,双方都愿意罢休。通常用于否定句,表示不愿轻易罢休。

Điều này có nghĩa là khi mọi việc phát triển đến một mức độ nhất định, cả hai bên đều cảm thấy rằng họ không thể tiếp tục, vì vậy họ phải ngừng tranh cãi, và cả hai bên đều sẵn sàng dừng lại. Nó thường được sử dụng trong các câu phủ định để thể hiện sự không muốn từ bỏ dễ dàng.

Origin Story

从前,有一个小村庄,村里住着一位老木匠和他的徒弟。老木匠技艺高超,远近闻名。一天,一位富商来到村里,想请老木匠为他打造一件精美的家具。老木匠欣然答应,并让徒弟帮忙。然而,徒弟手艺生疏,屡屡出错,惹得老木匠十分生气。徒弟知道自己技不如人,只能默默忍受师傅的责骂。最终,在老木匠的严厉督促下,家具终于完工了。富商对家具非常满意,付了丰厚的报酬。老木匠却并没有因此而轻松,反而更加严格地要求徒弟,希望他能尽快掌握技艺。徒弟深受感动,更加努力地学习,终于成为了一位优秀的木匠。这个故事告诉我们,即使遇到挫折和困难,也不应该轻易放弃,要坚持不懈地努力,才能最终取得成功。

congqian, you yige xiaocunzhuang, cunli zh zhu zhe yiw wei laomujian he ta de tudi. laomujian jiyigaocao, yuanjin wenming. yitian, yiw ei fushang laidao cunli, xiang qing laomujian wei ta dazao yijian jingmei de jiaju. laomujian xinran daying, bing rang tudi bangmang. raner, tudi shouyi shengshu, lulu cuo cuo, re de laomujian shifen shengqi. tudi zhidao ziji jibu ru ren, zhi neng momom ren shou shifu de zema. zhongjiu, zai laomujian de yanli ducu xia, jiaju zhongyu wangong le. fushang dui jiaju feichang manyi, fu le fenghou de baochou. laomujian que bing meiyou yin ci er qingsong, fan'er gengjia yange de yaoqiu tudi, xiwang ta neng jin kuai zhangwo jiyi. tudi shen shou gandong, gengjia nuli de xuexi, zhongyu chengwei le yiw ei youxiu de mujiang. zhege gushi gaosu women, jishi yudaocuozhe he kunnan, ye bu yinggai qingyi fangqi, yao jianchi buxie de nuli, cai neng zhongjiu qude chenggong.

Ngày xửa ngày xưa, có một ngôi làng nhỏ nơi một người thợ mộc già và người học việc của ông sống. Người thợ mộc già rất khéo léo và nổi tiếng khắp nơi. Một ngày nọ, một thương gia giàu có đến làng và muốn người thợ mộc già làm cho ông một món đồ nội thất đẹp. Người thợ mộc già vui vẻ đồng ý và nhờ người học việc giúp đỡ. Tuy nhiên, người học việc vụng về và liên tục mắc lỗi, điều này khiến người thợ mộc già rất tức giận. Người học việc biết rằng mình không khéo léo bằng thầy của mình, và anh ta âm thầm chịu đựng những lời mắng mỏ của thầy. Cuối cùng, dưới sự giám sát nghiêm ngặt của người thợ mộc già, món đồ nội thất cuối cùng cũng được hoàn thành. Thương gia giàu có rất hài lòng với món đồ nội thất và trả một khoản tiền thưởng hậu hĩnh. Tuy nhiên, người thợ mộc già không cảm thấy nhẹ nhõm, mà lại càng đòi hỏi nhiều hơn từ người học việc, hy vọng rằng anh ta sẽ sớm nắm vững kỹ năng của mình. Người học việc rất xúc động và học tập chăm chỉ hơn, cho đến khi cuối cùng anh ta trở thành một người thợ mộc xuất sắc. Câu chuyện này dạy cho chúng ta rằng ngay cả khi đối mặt với những thất bại và khó khăn, chúng ta không nên dễ dàng từ bỏ, mà phải kiên trì để cuối cùng đạt được thành công.

Usage

用于劝告人们不要轻易放弃,要坚持不懈。多用于否定句。

yongyu quan gao renmen bu yao qingyi fangqi, yao jianchi buxie. duo yongyu foudingju.

Được sử dụng để khuyến khích mọi người không dễ dàng từ bỏ và kiên trì. Hầu hết được sử dụng trong các câu phủ định.

Examples

  • 他这次吃了亏,以后就不会再轻易相信别人了,总算善罢干休了。

    ta zheci chi le kui, yihou jiu bu hui zai qingyi xiangxin bie ren le, zongsuan shanbaganyou le.

    Lần này anh ta đã chịu thiệt hại, và trong tương lai anh ta sẽ không dễ dàng tin tưởng người khác nữa. Cuối cùng anh ta đã bình tĩnh lại.

  • 这件事虽然很棘手,但我们还是应该尝试着寻找一个双方都能接受的解决方案,而不是一味地争执,善罢干休。

    zhe jianshi suiran hen jishou, dan women haishi yinggai changshizhe xunzhao yige shuangfang dou neng jieshou de jiejuenfangan, er bushi yiwei de zhengzhi, shanbaganyou.

    Mặc dù vấn đề này rất khó khăn, nhưng chúng ta vẫn nên cố gắng tìm kiếm một giải pháp mà cả hai bên đều có thể chấp nhận, thay vì tranh cãi mãi mãi và làm hòa..