嘘寒问暖 Sự quan tâm và chăm sóc
Explanation
形容对人生活十分关切,问冷问热。
Điều này mô tả sự quan tâm sâu sắc đến hạnh phúc của người khác bằng cách hỏi về sức khỏe và sự an lành của họ.
Origin Story
凛冬时节,一位老妇人独自居住在偏僻的山村。她年事已高,行动不便,平时很少与外界接触。一天,村里的年轻人小明路过老妇人家门前,看到老妇人独自在寒风中瑟瑟发抖,心中不忍。他敲响了老妇人的门,老妇人颤巍巍地打开门,小明关切地问候老妇人的身体,并为老妇人送去了一些生活必需品和御寒的衣物。老妇人感激涕零,小明的嘘寒问暖让她感受到了久违的温暖。从此以后,小明经常去看望老妇人,为她做一些力所能及的事情,嘘寒问暖,老妇人感受到了人间真情。
Giữa mùa đông giá rét, một bà lão sống một mình trong một ngôi làng hẻo lánh. Bà rất già yếu và hiếm khi tiếp xúc với thế giới bên ngoài. Một ngày nọ, một chàng trai trẻ tên Xiaoming đi ngang qua nhà bà, và thấy bà run lên vì lạnh trong gió. Anh không đành lòng, nên đã gõ cửa. Bà lão mở cửa một cách do dự, và Xiaoming ân cần hỏi thăm sức khỏe của bà, mang đến cho bà những nhu yếu phẩm và quần áo ấm. Bà lão xúc động rơi nước mắt; sự quan tâm và chăm sóc của Xiaoming đã sưởi ấm trái tim bà. Từ đó, Xiaoming thường xuyên đến thăm bà lão, giúp đỡ và chăm sóc bà. Bà cảm nhận được tình người chân thật.
Usage
用于形容对人的关怀备至,问寒问暖。多用于人际交往中表达对别人的关心。
Được sử dụng để mô tả sự quan tâm sâu sắc đến hạnh phúc của người khác. Thường được sử dụng trong các mối quan hệ giữa cá nhân để thể hiện sự quan tâm đến người khác.
Examples
-
邻居大妈总是嘘寒问暖,让人倍感温暖。
linju dama zongshi xuhanwennuan,rangren beigangwennuan.
Cô hàng xóm luôn hỏi thăm sức khỏe, khiến tôi cảm thấy ấm áp.
-
领导嘘寒问暖,关心员工的生活,增强了团队凝聚力。
lingdao xuhanwennuan,guanxin yuangong desheng huo,zengqiang le tuanduiningjuli.
Các nhà lãnh đạo quan tâm đến cuộc sống của nhân viên, điều này làm tăng tinh thần đoàn kết của nhóm.