因时制宜 tùy cơ ứng biến
Explanation
根据时间变化调整策略或方法。强调灵活性和适应性,避免墨守成规。
Điều chỉnh chiến lược hoặc phương pháp theo sự thay đổi của thời gian. Nhấn mạnh tính linh hoạt và khả năng thích ứng, tránh việc tuân thủ cứng nhắc các quy tắc.
Origin Story
话说唐朝时期,一位名叫李白的著名诗人,在游历各地时,常常会根据当地的风俗习惯和季节变化,调整自己的衣食住行。春天时,他会穿着轻便的衣衫,吟诵春天的诗歌,在田间地头欣赏美丽的景色;夏天时,他会换上宽松透气的衣服,在溪边乘凉,创作一些关于夏天的诗句;秋天时,他会穿戴厚实的衣物,感受秋风的凉爽,收集落叶,创作有关秋景的诗词;冬天时,他会穿着厚重的棉衣,喝着热腾腾的茶,在温暖的房间里写作,创作一些关于冬天的诗歌。李白这种因时制宜的生活方式,让他在不同的季节里都能够保持身心愉悦,从而创作出更多优秀的诗篇。
Có người kể rằng, vào thời nhà Đường, một nhà thơ nổi tiếng tên là Lý Bạch, khi đi du lịch khắp nơi, thường xuyên điều chỉnh lối sống của mình cho phù hợp với phong tục tập quán địa phương và sự thay đổi theo mùa. Vào mùa xuân, ông mặc quần áo nhẹ, đọc thơ xuân và thưởng thức cảnh đẹp trên cánh đồng; mùa hè, ông mặc quần áo rộng rãi, thoáng mát, nghỉ ngơi bên suối và sáng tác thơ về mùa hè; mùa thu, ông mặc áo ấm, tận hưởng sự mát mẻ của gió thu, thu nhặt lá vàng và sáng tác thơ về cảnh thu; mùa đông, ông mặc áo ấm, uống trà nóng và viết trong phòng ấm áp, sáng tác thơ về mùa đông. Lối sống thích ứng của Lý Bạch đã giúp ông có một cuộc sống vui vẻ trong mỗi mùa, do đó ông đã sáng tác được nhiều bài thơ xuất sắc hơn.
Usage
用于形容根据时间变化调整策略或方法,强调灵活性和适应性。
Được sử dụng để mô tả việc điều chỉnh chiến lược hoặc phương pháp theo sự thay đổi của thời gian, nhấn mạnh tính linh hoạt và khả năng thích ứng.
Examples
-
面对复杂形势,我们必须因时制宜,灵活应对。
mian dui fuza xingshi, women bixu yinshizhiyi, linhua yingdui.
Đối mặt với tình huống phức tạp, chúng ta phải biết tùy cơ ứng biến, linh hoạt xử lý.
-
公司发展策略要因时制宜,才能保持竞争力。
gongsi fazhan celve yao yinshizhiyi, ca neng baochi jingzhengli.
Chiến lược phát triển công ty phải tùy cơ ứng biến để duy trì sức cạnh tranh.
-
学习方法应该因时制宜,不能一成不变。
xuexi fangfa yinggai yinshizhiyi, buneng yichengbu bian
Phương pháp học tập cần phải tùy cơ ứng biến, không nên cứng nhắc.