壁垒森严 Bì lěi Sēn Yán kiên cố phòng thủ

Explanation

形容防御工事坚固,戒备森严。也比喻各方面界限分明,不易逾越。

Mô tả các công sự vững chắc và sự cảnh giác nghiêm ngặt. Nó cũng có thể mô tả sự phân chia rõ rệt giữa các lĩnh vực khác nhau.

Origin Story

话说古代有一座名城,地势险要,易守难攻。城墙高耸入云,护城河宽阔深邃,城门更是森严壁垒,层层设防。城内军士训练有素,日夜巡逻,戒备森严。即使是飞鸟,也难以飞越城墙,进入城内。远处的敌军,看到这番景象,只能望城兴叹,无计可施。这座城池,凭借着其壁垒森严的防御体系,以及军民同心的顽强意志,成功地抵御了无数次敌军的进攻,成为了一座坚不可摧的堡垒。后来,“壁垒森严”便用来形容防御体系坚固,戒备森严的状态,也比喻各方面界限分明,不易逾越。

huà shuō gǔdài yǒu yī zuò míng chéng, dìshì xiǎnyào, yì shǒu nán gōng. chéngqiáng gāosǒng rù yún, hù chénghé kuān kuò shēnsuì, chéngmén gèng shì sēn yán bì lěi, céng céng shèfáng. chéng nèi jūnshì xùnliàn yǒu sù, rì yè xúnluó, jièbèi sēn yán. jíshǐ shì fēiniǎo, yě nán yǐ fēiyuè chéngqiáng, jìnrù chéng nèi. yuǎnchù de díjūn, kàn dào zhè fāng jǐngxiàng, zhǐ néng wàng chéng xīngtàn, wú jì kě shī. zhè zuò chéngchí, píngjiè zhe qí bì lěi sēn yán de fángyù tǐxì, yǐjí jūnmín tóngxīn de wánqiáng yìzhì, chénggōng de dǐyù le wúshù cì díjūn de jìngōng, chéngwéi le yī zuò jiānkě bù cuī de bǎolěi. hòulái, “bì lěi sēn yán” biàn yòng lái xiángróng fángyù tǐxì jiānkù, jièbèi sēn yán de zhuàngtài, yě bǐyù gè fāngmiàn jièxiàn fēn míng, bù yì yúyuè.

Có người nói rằng trong thời cổ đại có một thành phố nổi tiếng với vị trí chiến lược, dễ phòng thủ nhưng khó tấn công. Thành quách của thành phố vươn cao tới tận mây, hào nước rộng và sâu, và các cổng thành được canh giữ nghiêm ngặt với nhiều lớp phòng thủ. Các binh lính trong thành phố được huấn luyện bài bản và tuần tra ngày đêm, sẵn sàng cho mọi cuộc tấn công. Ngay cả chim cũng khó có thể bay qua tường thành và vào thành phố. Quân đội địch ở xa chỉ có thể thở dài khi nhìn thấy cảnh tượng của thành phố, không thể làm gì được. Thành phố này, nhờ hệ thống phòng thủ kiên cố và quyết tâm vững chắc của người dân, đã thành công trong việc chống lại vô số cuộc tấn công của quân địch và trở thành một pháo đài bất khả xâm phạm. Sau này, “壁垒森严” được sử dụng để mô tả trạng thái phòng thủ vững chắc và cảnh giác nghiêm ngặt, và cũng được dùng như một phép ẩn dụ cho các ranh giới được xác định rõ ràng mà rất khó vượt qua.

Usage

常用来形容防御工事坚固,戒备森严,或比喻各方面界限分明,不易逾越。

cháng yòng lái xiángróng fángyù gōngshì jiānkù, jièbèi sēn yán, huò bǐyù gè fāngmiàn jièxiàn fēn míng, bù yì yúyuè

Thường được dùng để mô tả các công sự vững chắc và sự cảnh giác nghiêm ngặt, hoặc như một phép ẩn dụ cho các ranh giới được xác định rõ ràng mà rất khó vượt qua.

Examples

  • 这座城堡壁垒森严,易守难攻。

    zhè zuò chéngbǎo bì lěi sēn yán, yì shǒu nán gōng

    Lâu đài này được phòng thủ kiên cố và khó tấn công.

  • 他们之间壁垒森严,很少交流。

    tāmen zhī jiān bì lěi sēn yán, hěn shǎo jiāoliú

    Giữa họ có sự phân chia rõ ràng, họ hiếm khi giao tiếp với nhau.