守株待兔 守株待兔
Explanation
比喻墨守成规,不知变通,固执地等待机会,而不去努力创造机会。
Đây là một ẩn dụ để chỉ những người cứng nhắc, bám víu vào những phương thức cũ, không linh hoạt, kiên trì chờ đợi cơ hội thay vì cố gắng tạo ra cơ hội.
Origin Story
从前宋国有一个农夫在地里干活,忽然从远处跑来一只兔子,它十分慌张,一不小心就撞在树桩上死了。农夫很高兴,捡起这只死兔子回家美美地饱餐一顿。他想每天都有这样的好事就好了,于是他放下农具整天守在那颗树下,一无所获。太阳落山了,他还是一动不动地坐在树下,等待着兔子再次撞上来。天黑了,他饿着肚子回家,妻子见他这样,就嘲笑他说:“你真是守株待兔,想要不劳而获,怎么可能呢?
Ngày xưa, ở nước Tống có một người nông dân đang làm việc trên cánh đồng của mình. Bỗng nhiên, một con thỏ chạy từ xa đến. Nó rất sợ hãi và vô tình va vào gốc cây chết. Người nông dân rất vui mừng, nhặt con thỏ chết mang về nhà ăn một bữa no nê. Anh ta nghĩ rằng nếu ngày nào cũng có chuyện tốt như vậy thì thật tuyệt. Vì vậy, anh ta bỏ công cụ của mình và ngồi dưới gốc cây cả ngày, chờ đợi, nhưng không thu hoạch được gì. Mặt trời lặn xuống, nhưng anh ta vẫn ngồi bất động dưới gốc cây, chờ đợi con thỏ chạy vào gốc cây một lần nữa. Trời tối, anh ta về nhà đói bụng. Vợ anh ta thấy anh ta ngồi như vậy và chế giễu anh ta: »Thật là '守株待兔', muốn được không công, làm sao có thể? «
Usage
这个成语用来形容那些一味固守旧方法,不思进取的人。
Thành ngữ này được sử dụng để miêu tả những người cứng nhắc, bám víu vào những phương thức cũ, không linh hoạt, không nỗ lực để hoàn thiện bản thân.
Examples
-
不要再守株待兔了,应该去开拓新的领域。
bu yao zai shou zhu dai tu le, ying gai qu kai tuo xin de ling yu.
Đừng '守株待兔' nữa, hãy đi khai phá lĩnh vực mới.
-
他以为可以守株待兔,获得成功,结果却一无所获。
ta yi wei ke yi shou zhu dai tu, huo de cheng gong, jie guo que yi wu suo huo.
Họ nghĩ rằng họ có thể thành công bằng cách '守株待兔', nhưng cuối cùng họ không đạt được gì.