安然无事 an toàn và lành lặn
Explanation
指平安无事,没有发生任何意外或危险。
Có nghĩa là an toàn và khỏe mạnh, không có tai nạn hoặc nguy hiểm nào.
Origin Story
从前,在一个小山村里,住着一位老中医和他的孙女。老中医医术精湛,远近闻名。一天,暴雨倾盆,山洪暴发,村里许多房屋被冲毁,人们四处逃窜,情况危急。老中医和孙女也被困在家里,洪水迅速上涨,眼看就要漫过屋顶。孙女吓得瑟瑟发抖,老中医却十分镇定,他凭借多年的经验,找到了一处地势较高的地方,用家里仅有的几块木板和一些绳子搭建了一个简易的逃生平台。洪水最终退去后,老中医和孙女安然无事,村民们都对老中医的智慧和镇定赞叹不已。
Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng nhỏ trên núi, có một ông lang y người Trung Quốc và cháu gái ông. Ông lang y nổi tiếng với khả năng y học xuất sắc của mình. Một ngày nọ, một cơn mưa lớn gây ra lũ quét, phá hủy nhiều nhà cửa trong làng, và mọi người chạy tán loạn để cứu mạng. Ông lang y và cháu gái cũng bị mắc kẹt trong nhà, nước lũ dâng lên nhanh chóng và đe dọa nhấn chìm ngôi nhà. Cháu gái rất sợ hãi, nhưng ông lang y vẫn giữ bình tĩnh. Với kinh nghiệm nhiều năm, ông tìm thấy một nơi cao hơn, và với một vài mảnh gỗ và dây thừng, ông đã xây dựng một bệ thoát hiểm đơn giản. Khi nước lũ rút, cả ông lang y và cháu gái đều được an toàn, và dân làng đã ngưỡng mộ sự khôn ngoan và bình tĩnh của ông lang y.
Usage
多用于叙述平安顺利的状态。
Phần lớn được sử dụng để mô tả trạng thái an toàn và tiến triển suôn sẻ.
Examples
-
经过这次事件,他总算安然无事了。
jing guo zhe ci shijian, ta zongsuan anran wushi le.
Sau sự việc này, anh ấy cuối cùng cũng được an toàn.
-
虽然经历了风风雨雨,但最终他们还是安然无事地到达了目的地。
suiran jingli le fengfengyu yu, dan zhongjiu ta men haishi anran wushi di daoda le mu de di.
Mặc dù trải qua bão bùng và thời tiết xấu, cuối cùng họ vẫn đến được đích an toàn.