将计就计 jiang ji jiu ji đảo ngược tình thế

Explanation

这个成语的意思是指,利用对方所用的计策,反过来对付对方。

Thành ngữ này có nghĩa là đánh bại kẻ thù bằng cách sử dụng chính chiến lược của chúng.

Origin Story

三国时期,诸葛亮率领蜀军北伐,曹操率领魏军前来阻挡。诸葛亮知道曹操性急,于是故意派人去散布谣言,说蜀军要退兵,并留下一些粮草在山谷中。曹操果然信以为真,率军追击,诸葛亮则在山谷中设下埋伏,大败曹军。曹操大怒,斥责手下:“诸葛亮此计分明是故意引诱我军进入埋伏圈,怎么偏偏有人信了他的计策?”谋士郭嘉笑着说:“丞相不必生气,这是‘将计就计’之策,诸葛亮故意示弱,让我们误以为蜀军要退兵,实则是为了引我们入瓮。我们现在应该吸取教训,不要再轻信敌人的计谋了。”曹操这才恍然大悟,连连称赞郭嘉智谋过人。

san guo shi qi, zhu ge liang lv ling shu jun bei fa, cao cao lv ling wei jun lai zu dang. zhu ge liang zhi dao cao cao xing ji, yu shi gu yi pai ren qu san bu yao yan, shuo shu jun yao tui bing, bing liu xia yi xie liang cao zai shan gu zhong. cao cao gu ran xin wei zhen, lv jun zhui ji, zhu ge liang ze zai shan gu zhong she xia mai fu, da bai cao jun. cao cao da nu, chi ze shou xia: “zhu ge liang ci ji ming ming shi gu yi yin you wo jun jin ru mai fu quan, zen me pian pian you ren xin le ta de ji ce?” mou shi guo jia xiao zhuo shuo: “cheng xiang bu bi sheng qi, zhe shi ‘jiang ji jiu ji’ zhi ce, zhu ge liang gu yi shi ruo, rang wo men wu yi wei shu jun yao tui bing, shi ze shi wei le yin wo men ru weng. wo men xian zai ying gai xi qu jiao xun, bu yao zai qing xin di ren de ji mou le.

Trong thời kỳ Tam Quốc, Gia Cát Lượng dẫn đầu quân Thục tiến hành cuộc viễn chinh về phía bắc, trong khi Tào Tháo dẫn đầu quân Ngụy để ngăn chặn họ. Gia Cát Lượng biết rằng Tào Tháo nóng vội, nên ông đã cố ý cử người truyền tin đồn rằng quân Thục sẽ rút lui và để lại một số lương thực ở thung lũng. Tào Tháo tin vào điều đó và dẫn quân đuổi theo. Tuy nhiên, Gia Cát Lượng đã mai phục trong thung lũng và đánh bại quân Ngụy. Tào Tháo tức giận và khiển trách các thuộc hạ của mình: “Kế hoạch của Gia Cát Lượng rõ ràng là để dụ quân ta vào vòng vây, làm sao có thể tin lời hắn?” Chiến lược gia Quách Gia cười nói: “Thái Thượng Hoàng không cần phải tức giận. Đây là chiến lược ‘将计就计’. Gia Cát Lượng cố ý tỏ ra yếu đuối để khiến chúng ta nghĩ rằng quân Thục sẽ rút lui, nhưng thực chất là để dụ chúng ta vào bẫy. Chúng ta nên rút kinh nghiệm từ sai lầm của mình và không còn tin vào mưu kế của địch nữa.” Tào Tháo lúc này mới hiểu ra và hết lời ca ngợi tài trí của Quách Gia.

Usage

这个成语常用于军事策略、谈判、商战等方面,表示利用对方的计谋反败为胜。

zhe ge cheng yu chang yong yu jun shi ce lue, tan pan, shang zhan deng fang mian, biao shi li yong di fang de ji mou fan bai wei sheng.

Thành ngữ này thường được sử dụng trong chiến lược quân sự, đàm phán, cạnh tranh kinh doanh, v.v., để thể hiện cách chiến lược của đối thủ có thể được sử dụng để biến thất bại thành chiến thắng.

Examples

  • 面对敌人的计谋,他决定将计就计,反败为胜。

    mian dui di ren de ji mou, ta jue ding jiang ji jiu ji, fan bai wei sheng.

    Đối mặt với chiến lược của kẻ thù, anh ta quyết định đảo ngược tình thế và biến thất bại thành chiến thắng.

  • 我们不能总是被动防守,要学会将计就计,主动出击。

    women bu neng zong shi bei dong fang shou, yao xue hui jiang ji jiu ji, zhu dong chu ji.

    Chúng ta không thể luôn luôn phòng thủ, chúng ta phải học cách đảo ngược tình thế và tấn công.

  • 将计就计,反客为主,取得了最终的胜利。

    jiang ji jiu ji, fan ke wei zhu, qu de le zui zhong de sheng li.

    Bằng cách đảo ngược tình thế và nắm bắt thế chủ động, anh ta đã giành được chiến thắng cuối cùng.