小恩小惠 ân huệ nhỏ
Explanation
指为了笼络人而给的微不足道的好处。
Chỉ đến những lợi ích không đáng kể được đưa ra để thu phục ai đó.
Origin Story
从前,有个贪婪的县令,为了巩固自己的地位,经常用一些小恩小惠笼络百姓。他会在节日时给穷人送些米面,或者在路边给过路的行人一些小钱。这些小恩小惠虽然微不足道,却让很多百姓对他感恩戴德,认为他是个好官。 然而,这只是县令的表面功夫。他的真实面目是贪污腐败,鱼肉百姓。他利用职务之便,搜刮民脂民膏,中饱私囊。那些收到他小恩小惠的百姓,并不知道他暗地里做了多少坏事。 直到有一天,县令的贪污行为被揭露,百姓们才恍然大悟,原来他们一直被蒙在鼓里。他们后悔自己被一些小恩小惠迷惑,没有看清县令的真实面目。这个故事告诉我们,不要被一些表面现象所迷惑,要擦亮眼睛,看清事物的本质。
Ngày xửa ngày xưa, có một vị quan tham lam, để củng cố địa vị của mình, thường dùng những ân huệ nhỏ nhặt để thu phục lòng dân. Ông ta sẽ tặng gạo và bột mì cho người nghèo trong các lễ hội, hoặc cho một ít tiền lẻ cho những người đi đường bên vệ đường. Những ân huệ nhỏ bé này, dù không đáng kể, lại khiến nhiều người dân biết ơn ông ta và coi ông ta là một vị quan tốt. Tuy nhiên, đó chỉ là vẻ ngoài. Bản chất thật sự của ông ta là tham nhũng và tàn bạo. Ông ta lợi dụng chức vụ của mình để bóc lột người dân và làm giàu cho bản thân. Những người nhận được ân huệ nhỏ nhặt của ông ta không hề hay biết những việc xấu xa mà ông ta âm thầm thực hiện. Cho đến một ngày, hành vi tham nhũng của vị quan bị phanh phui, và dân chúng mới bừng tỉnh nhận ra rằng họ đã bị lừa dối suốt thời gian qua. Họ hối hận vì đã bị những ân huệ nhỏ nhặt làm mờ mắt và không nhìn thấy bản chất thật sự của vị quan. Câu chuyện này dạy cho chúng ta rằng đừng để bị vẻ bề ngoài đánh lừa và hãy nhìn thấu bản chất của sự việc.
Usage
主要用于形容为了笼络人心而给予的一点微不足道的好处。
Được sử dụng chủ yếu để mô tả những lợi ích nhỏ nhặt được đưa ra để thu phục lòng người.
Examples
-
老板为了笼络人心,经常给员工发放一些小恩小惠。
lǎobǎn wèile lóngluò rénxīn, jīngcháng gěi yuángōng fābàng yīxiē xiǎo ēn xiǎo huì.
Để lấy lòng nhân viên, ông chủ thường xuyên cho họ những ân huệ nhỏ.
-
他用一些小恩小惠就想收买我,未免太天真了!
tā yòng yīxiē xiǎo ēn xiǎo huì jiù xiǎng shōumǎi wǒ, wèimiǎn tài tiānzhēn le!
Anh ta tưởng có thể mua chuộc tôi bằng vài ân huệ nhỏ, thật ngây thơ!