忍无可忍 không thể chịu đựng được
Explanation
指再也忍受不下去了。形容愤怒或痛苦到了极点。
Có nghĩa là không thể chịu đựng được nữa. Miêu tả sự tức giận hoặc nỗi đau đã đạt đến đỉnh điểm.
Origin Story
话说古代有个秀才,名叫张三,勤奋好学,一心想考取功名光宗耀祖。他家境贫寒,为了省钱,他每天只吃一顿饭。一日,张三正在书房苦读,突然听到隔壁传来一阵吵闹声。他本想继续读书,可吵闹声越来越大,越来越刺耳,他不得不放下书本,起身查看。原来是隔壁王屠户家的狗咬伤了邻居家的孩子,双方因此发生争执,吵闹不休。张三本不想掺和,但吵闹声实在太大了,让他无法专心读书,他实在忍无可忍,便走过去劝解。他先耐心地劝说王屠户,让他赔偿邻居家的损失,并保证以后不让狗再乱跑。王屠户开始态度强硬,但拗不过张三的苦口婆心,最终答应赔偿邻居家的损失,并承诺好好管教自家的狗。此事总算告一段落,张三回到书房,继续读书,心中也平静了许多。
Ngày xửa ngày xưa, có một nhà nho tên là Trương San. Ông chăm chỉ và ham học, và ông muốn vượt qua kỳ thi tuyển quan và làm rạng danh tổ tiên của mình. Gia đình ông nghèo khó, vì vậy để tiết kiệm tiền, ông chỉ ăn một bữa mỗi ngày. Một ngày nọ, Trương San đang chăm chỉ học tập trong thư phòng của mình thì đột nhiên nghe thấy tiếng ồn ào từ bên cạnh. Ông muốn tiếp tục học, nhưng tiếng ồn càng lúc càng lớn, khiến ông khó có thể tập trung. Ông phải đặt sách xuống và đứng dậy để kiểm tra. Hóa ra con chó của người bán thịt lợn Vương bên cạnh đã cắn một đứa trẻ nhà hàng xóm, dẫn đến một cuộc cãi vã giữa họ. Trương San không muốn can thiệp, nhưng tiếng ồn quá lớn, khiến ông không thể học hành. Ông không thể chịu đựng được nữa, nên đã đi đến hòa giải. Trước tiên, ông kiên nhẫn khuyên Vương bồi thường thiệt hại cho hàng xóm và hứa sẽ không để cho con chó của mình chạy lung tung nữa. Vương ban đầu rất cứng đầu, nhưng sau lời cầu xin chân thành của Trương San, cuối cùng ông đã đồng ý bồi thường thiệt hại và hứa sẽ quản lý tốt con chó của mình. Vấn đề cuối cùng đã được giải quyết. Trương San trở lại thư phòng, tiếp tục việc học hành, và lòng ông cảm thấy thanh thản hơn nhiều.
Usage
作谓语、宾语、定语、状语;形容达到忍耐的极限。
Là vị ngữ, tân ngữ, định ngữ và trạng ngữ; miêu tả việc đạt đến giới hạn của sự chịu đựng.
Examples
-
他忍无可忍,终于爆发了。
ta ren wu ke ren, zhongyu baofa le.
Anh ta không chịu đựng được nữa, cuối cùng đã bùng nổ.
-
长期压抑的情绪,终于忍无可忍。
changqi yaya de qingxu, zhongyu ren wu ke ren
Cảm xúc bị kìm nén lâu ngày cuối cùng cũng trở nên không thể chịu đựng được.