怀恨在心 căm thù
Explanation
把怨恨藏在心里。形容对人记下仇恨,以伺机报复。
Cất giữ sự oán hận trong lòng. Miêu tả việc nuôi dưỡng mối thù với ai đó và chờ cơ hội để trả thù.
Origin Story
从前,一个小村庄里住着一位老木匠和他的徒弟。老木匠技艺精湛,深受村民爱戴。徒弟年少气盛,一心想超越师傅,却屡屡失败。一次比赛中,徒弟因技艺不精,作品被评为最差,心中怀恨在心,从此暗中嫉妒师傅,伺机报复。他开始散布谣言,说师傅偷工减料,欺骗村民。村民们起初不信,但谣言传得多了,一些人开始怀疑。老木匠始终沉默,默默地继续工作。然而,徒弟的报复并未停止,反而变本加厉。他暗中破坏师傅的作品,甚至试图陷害师傅。老木匠知道是徒弟所为,却始终没有揭穿他。他不愿与徒弟争斗,更不想让村庄因此不安宁。最终,徒弟的恶行败露,村民们明白了真相,对他嗤之以鼻。徒弟也因自己的行为而后悔莫及。
Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng nhỏ, có một người thợ mộc già và học trò của ông. Người thợ mộc già rất lành nghề và được dân làng kính trọng. Học trò của ông, còn trẻ và đầy tham vọng, muốn vượt qua người thầy của mình, nhưng liên tục thất bại. Trong một cuộc thi, tác phẩm của học trò bị đánh giá là tệ nhất do thiếu kỹ năng, điều này khiến cậu ta đầy oán hận, và cậu ta âm thầm ghen tị với thầy mình và tìm cách trả thù. Cậu ta bắt đầu lan truyền những lời đồn đại rằng thầy mình đang làm việc cẩu thả và lừa dối dân làng. Lúc đầu, dân làng không tin cậu ta, nhưng khi những lời đồn lan rộng, một số người bắt đầu nghi ngờ. Người thợ mộc già vẫn giữ im lặng và tiếp tục làm việc chăm chỉ. Tuy nhiên, kế hoạch trả thù của học trò không dừng lại, mà còn trở nên tồi tệ hơn. Cậu ta lén lút phá hoại tác phẩm của thầy mình, và thậm chí còn cố gắng vu khống thầy mình. Người thợ mộc già biết đó là việc làm của học trò, nhưng ông không bao giờ vạch trần cậu ta. Ông không muốn tranh cãi với học trò, và cũng không muốn gây ra sự bất ổn trong làng. Cuối cùng, những hành động xấu xa của học trò bị bại lộ, và dân làng hiểu được sự thật, và họ chế giễu cậu ta. Học trò vô cùng hối hận về những việc mình đã làm.
Usage
用于形容对人怀有怨恨,并伺机报复。
Được sử dụng để mô tả việc nuôi dưỡng mối thù với ai đó và chờ cơ hội để trả thù.
Examples
-
他一直怀恨在心,伺机报复。
ta yizhi huai hen zai xin, si ji baofu.
Anh ta luôn căm thù, chờ thời cơ để trả thù.
-
这件事让他怀恨在心,多年无法释怀。
zhe jian shi rang ta huai hen zai xin, duonian wufa shihuai.
Sự việc này khiến anh ta ôm mối thù trong nhiều năm và không thể nào quên được.