怒不可遏 nù bù kě è Nộ không thể chế

Explanation

形容愤怒到极点,难以抑制。

Mô tả sự tức giận đến mức cực điểm, khó kiềm chế.

Origin Story

话说唐朝时期,一位名叫李白的诗人,因不满朝廷的腐败,愤而离开长安。途中,他路过一座小镇,看到当地官员欺压百姓,横征暴敛,百姓们敢怒不敢言。李白见此情景,怒不可遏,挥笔写下了一首慷慨激昂的诗歌,痛斥了官员的恶行,并鼓励百姓起来反抗。这首诗歌在当地广为流传,引起了巨大的轰动,最终导致了这位官员被罢免。李白因此被誉为“诗仙”,他的一腔正义之气,也激励了一代又一代的读书人。

huà shuō táng cháo shíqī, yī wèi míng jiào lǐ bái de shī rén, yīn bù mǎn cháoting de fǔbài, fèn ér líkāi cháng'ān. túzhōng, tā lùguò yī zuò xiǎo zhèn, kàn dào dāngdì guānyuán qīyā bǎixìng, héng zhēng bàoliǎn, bǎixìng men gǎn nù bù gǎn yán. lǐ bái jiàn cǐ qíngjǐng, nù bù kě è, huī bǐ xiě xià le yī shǒu kāng kǎi jī áng de shīgē, tòng chì le guānyuán de è xíng, bìng gǔlì bǎixìng qǐlái fǎnkàng. zhè shǒu shīgē zài dāngdì guǎng wèi liúchuán, yǐnqǐ le jùdà de hōngdòng, zuìzhōng dǎozhì le zhè wèi guānyuán bèi bàmiǎn. lǐ bái yīncǐ bèi yù wèi “shī xiān”, tā de yī qiāng zhèngyì zhī qì, yě jīlì le yīdài yòu yīdài de dúshū rén.

Người ta kể rằng vào thời nhà Đường, một nhà thơ tên là Lý Bạch, do không hài lòng với nạn tham nhũng triều đình, đã rời bỏ Trường An. Trên đường đi, ông đi ngang qua một thị trấn nhỏ và thấy các quan lại địa phương đàn áp dân chúng và thu thuế quá mức, người dân dù tức giận nhưng không dám lên tiếng. Thấy cảnh tượng này, Lý Bạch nổi giận đùng đùng và viết một bài thơ đầy cảm xúc, trong đó ông lên án những hành vi xấu xa của các quan lại và khuyến khích người dân nổi dậy. Bài thơ này lan truyền rộng rãi trong khu vực, gây ra một sự náo động lớn và cuối cùng dẫn đến việc vị quan này bị cách chức. Lý Bạch vì thế được ca ngợi là “Thi tiên”, và tinh thần chính nghĩa của ông đã truyền cảm hứng cho nhiều thế hệ học trò.

Usage

作谓语、定语、状语;形容愤怒到极点。

zuò wèiyǔ, dìngyǔ, zhuàngyǔ; xiáoróng fènnù dào jídiǎn.

Dùng làm vị ngữ, tính từ hoặc trạng từ; mô tả mức độ tức giận cao nhất.

Examples

  • 他听了这个消息,怒不可遏,拍案而起。

    tā tīng le zhège xiāoxi, nù bù kě è, pāi àn ér qǐ.

    Nghe tin này, anh ta tức giận đến mức đập bàn.

  • 面对强敌的挑衅,他怒不可遏,决定奋起反击。

    miàn duì qiáng dí de tiǎoxìn, tā nù bù kě è, juédìng fèn qǐ fǎnjí.

    Đối mặt với sự khiêu khích của kẻ thù, anh ta nổi giận và quyết định phản công.

  • 听到这个不公正的判决,他怒不可遏,大声抗议。

    tīng dào zhège bù gōngzhèng de pànjué, tā nù bù kě è, dàshēng kàngyì

    Nghe phán quyết bất công đó, anh ta nổi giận và phản đối kịch liệt.