恼羞成怒 Giận dữ vì xấu hổ
Explanation
因羞愧到了极点而生气。
Giận dữ vì xấu hổ tột độ.
Origin Story
话说唐朝时期,有个秀才名叫张铁,他自诩才高八斗,学富五车,一心想考取功名,光宗耀祖。一日,他听说县里要举行一场诗词大会,便兴冲冲地赶去参加。大会上,才子佳人云集,个个摩拳擦掌,都想在这次盛会上大展身手。张铁看着那些才华横溢的对手,心里开始忐忑不安起来。轮到他上场了,张铁绞尽脑汁,想了半天,却只憋出一首平庸之作,台下观众顿时嘘声一片,张铁顿时面红耳赤,羞愧难当。他强忍着羞辱,想要继续作诗,可脑子里却一片空白,越想越窘迫,最后竟是恼羞成怒,拂袖而去。从此,张铁便失去了参加任何诗词大会的勇气,也再也没有取得任何功名。
Có câu chuyện kể rằng, vào thời nhà Đường, có một vị học giả tên là Trương Tiết, người rất tự hào về tài năng và kiến thức của mình. Ông ta khao khát vượt qua kỳ thi tuyển chọn quan lại để trở thành một viên chức cấp cao. Một ngày nọ, ông ta nghe nói về một cuộc thi thơ ở huyện và vội vàng tham gia. Trong cuộc thi, nhiều người tài năng đã tụ họp lại, đều háo hức thể hiện khả năng của mình. Trương Tiết, khi nhìn thấy những đối thủ tài giỏi, cảm thấy lo lắng. Khi đến lượt mình, ông ta đã vắt óc suy nghĩ và chỉ có thể làm ra một bài thơ tầm thường. Khán giả đã la ó, và Trương Tiết đỏ mặt vì xấu hổ. Cố gắng chịu đựng sự xấu hổ, ông ta muốn tiếp tục làm thơ, nhưng đầu óc ông ta trống rỗng. Ông ta càng ngày càng lúng túng và cuối cùng, vì tức giận vì xấu hổ, đã bỏ đi. Từ đó trở đi, Trương Tiết mất hết can đảm tham gia bất kỳ cuộc thi thơ nào và không bao giờ đạt được bất kỳ thành công nào.
Usage
形容因羞愧而生气。
Miêu tả ai đó trở nên giận dữ vì xấu hổ.
Examples
-
他被揭穿谎言后,恼羞成怒,破口大骂。
tā bèi jiēchuān huǎngyán hòu, nǎo xiū chéng nù, pòkǒu dà mà.
Anh ta bị vạch trần dối trá, và anh ta nổi giận và chửi bới.
-
面对批评,他恼羞成怒,反而更加固执。
miàn duì pīpíng, tā nǎo xiū chéng nù, fǎn'ér gèngjiā gùzhī
Đối mặt với lời chỉ trích, anh ta nổi giận và càng thêm cứng đầu