慌里慌张 huāng lǐ huāng zhāng trong sự hoảng loạn

Explanation

形容人非常着急、不安或精神慌乱的样子。

Miêu tả một người rất lo lắng, bồn chồn hoặc bị rối loạn về mặt tinh thần.

Origin Story

小明要赶去参加重要的考试,但他起床晚了。他慌里慌张地穿衣服,洗漱,抓起书包就往外跑。出门时,他才发现自己忘了带准考证!他急得团团转,心里七上八下,心想这次考试肯定要完了。他赶紧跑回家去拿准考证,一路跑一路祈祷,希望自己还能赶上考试。最终,他还是迟到了几分钟,但监考老师考虑到他的特殊情况,还是允许他参加了考试。小明吸取了这次教训,以后再也不敢这样慌里慌张了。

xiǎomíng yào gǎn qù cānjiā zhòngyào de kǎoshì, dàn tā qǐchuáng wǎn le. tā huāng lǐ huāng zhāng de chuān yīfu, xǐshù, zhuā qǐ shūbāo jiù wǎng wài pǎo. chūmén shí, tā cái fāxiàn zìjǐ wàng le dài zhǔnkǎozhèng! tā jí de tuántúan zhuǎn, xīn lǐ qī shàng bā xià, xiǎng chī cì kǎoshì quèdìng yào wán le. tā gǎnjǐn pǎo huí jiā qù ná zhǔnkǎozhèng, yīlù pǎo yīlù qídǎo, xīwàng zìjǐ hái néng gǎn shàng kǎoshì. zuìzhōng, tā háishi chídào le jǐ fēnzhōng, dàn jiānkǎo lǎoshī kǎolǜ dào tā de tèsū qíngkuàng, háishi yǔnxǔ tā cānjiā le kǎoshì. xiǎomíng xīqǔ le zhè cì jiàoxùn, yǐhòu zài yě gǎn dào zhèyàng huāng lǐ huāng zhāng le.

Tiểu Minh phải vội vàng đến một kỳ thi quan trọng, nhưng cậu ấy dậy muộn. Trong sự hoảng loạn, cậu ấy mặc quần áo, rửa mặt, cầm cặp sách và chạy ra ngoài. Chỉ khi ra đến cửa, cậu ấy mới nhận ra mình đã quên mang giấy báo dự thi! Cậu ấy rất lo lắng và tim đập thình thịch, nghĩ rằng chắc chắn lần này cậu ấy sẽ thi rớt. Cậu ấy vội vàng chạy về nhà để lấy giấy báo dự thi, cầu nguyện trên đường đi, hy vọng rằng cậu ấy vẫn có thể kịp kỳ thi. Cuối cùng, cậu ấy chỉ đến muộn vài phút, nhưng giám thị, xem xét hoàn cảnh đặc biệt của cậu ấy, vẫn cho phép cậu ấy dự thi. Tiểu Minh đã rút ra bài học từ lần này và không bao giờ dám hấp tấp như vậy nữa.

Usage

用来形容人因惊慌或着急而动作不协调,行为失措。多用于口语。

yòng lái xiāo róng rén yīn jīng huāng huò zhāojí ér dòngzuò bù xiétiáo, xíngwéi shī cuò. duō yòng yú kǒuyǔ.

Được sử dụng để mô tả một người có hành động thiếu phối hợp và vụng về do sự phấn khích hoặc vội vàng. Chủ yếu được sử dụng trong ngôn ngữ nói.

Examples

  • 他慌里慌张地跑来跑去,最后还是没赶上火车。

    tā huāng lǐ huāng zhāng de pǎo lái pǎo qù, zuìhòu háishi méi gǎn shàng huǒchē.

    Anh ta chạy lung tung trong sự hoảng loạn, cuối cùng vẫn không kịp chuyến tàu.

  • 听到这个坏消息,她慌里慌张地跑回了家。

    tīng dào zhège huài xiāoxi, tā huāng lǐ huāng zhāng de pǎo huí le jiā.

    Nghe được tin xấu đó, cô ta chạy về nhà trong sự hoảng loạn.