我行我素 làm theo ý mình
Explanation
指不管别人怎么说,还是按照自己的一贯做法去做。形容固执己见,不考虑别人的意见。
Điều này có nghĩa là làm mọi việc theo cách riêng của mình bất kể người khác nói gì. Nó miêu tả một người cứng đầu và không xem xét ý kiến của người khác.
Origin Story
从前,在一个偏僻的小山村里,住着一位名叫李大壮的农夫。他为人耿直,性格倔强,做事我行我素。村里人都说他固执,不愿与人合作。 有一年,村里决定开垦一片新的田地,需要大家齐心协力才能完成。村长召集村民开会,详细地讲解了开垦田地的计划和分工。然而,李大壮却始终沉默不语,他认为自己有经验,不需要听从别人的安排。 开垦田地的工作开始了,大家都按照村长的计划有条不紊地进行着。李大壮却独自一人,按照自己的方法耕作。他起早贪黑,辛勤劳作,却因为方法不对,收成并不理想。 到了秋收时节,村里其他人的收成都很好,而李大壮的田地里却颗粒无收。这时,他才明白,一味我行我素,不听取别人的建议,最终只会害了自己。他向村长和乡亲们道了歉,并表示以后愿意虚心学习,与大家合作。
Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng vùng núi hẻo lánh, có một người nông dân tên là Lý Đại Tráng. Ông là người ngay thẳng, cứng đầu, và luôn làm mọi việc theo cách của riêng mình. Dân làng nói rằng ông ta bướng bỉnh và không muốn hợp tác với người khác. Một năm nọ, làng quyết định khai hoang một cánh đồng mới, điều này đòi hỏi nỗ lực chung của mọi người. Trưởng làng triệu tập một cuộc họp để giải thích chi tiết kế hoạch và phân công lao động. Tuy nhiên, Lý Đại Tráng vẫn giữ im lặng suốt thời gian đó, vì tin rằng ông ta có đủ kinh nghiệm và không cần phải tuân theo hướng dẫn của người khác. Công việc khai hoang bắt đầu, và mọi người đều tiến hành một cách trật tự theo kế hoạch của trưởng làng. Tuy nhiên, Lý Đại Tráng lại làm việc một mình, tuân theo phương pháp riêng của mình. Ông ta làm việc chăm chỉ từ sáng sớm đến tối muộn, nhưng vì phương pháp của ông ta sai nên vụ mùa bội thu rất ít. Đến mùa thu hoạch, những người dân làng khác đều có được mùa màng bội thu, trong khi cánh đồng của Lý Đại Tráng lại không có gì. Vào thời điểm đó, ông ta nhận ra rằng chỉ làm theo cách của riêng mình và không nghe lời khuyên của người khác cuối cùng sẽ gây hại cho chính ông ta. Ông ta đã xin lỗi trưởng làng và những người dân làng khác, và bày tỏ mong muốn học hỏi một cách khiêm tốn và hợp tác với mọi người trong tương lai.
Usage
用于形容人固执己见,不听取别人意见。
Được sử dụng để mô tả một người cứng đầu và không nghe theo lời khuyên của người khác.
Examples
-
他这个人我行我素,很难改变他的想法。
tā zhège rén wǒ xíng wǒ sù, hěn nán gǎibiàn tā de xiǎngfǎ.
Anh ta là người luôn làm theo ý mình, rất khó để thay đổi suy nghĩ của anh ta.
-
尽管大家反对,他还是我行我素,坚持自己的做法。
jǐnguǎn dàjiā fǎnduì, tā háishi wǒ xíng wǒ sù, jiānchí zìjǐ de zuòfǎ。
Mặc dù mọi người phản đối, anh ta vẫn một mực làm theo cách của mình.