文治武功 Wén zhì wǔ gōng Chính sự và chiến công

Explanation

指文治和武功,也泛指政治和军事。文治指治理国家、发展文化方面的成就;武功指军事上的成就。

Chỉ thành tựu về chính sự và quân sự, cũng nói chung về chính trị và quân sự. Chính sự chỉ thành tựu trong việc cai trị đất nước và phát triển văn hóa; quân sự chỉ thành tựu trong lĩnh vực quân sự.

Origin Story

话说大唐盛世,唐太宗李世民文治武功,天下太平。他不仅在位期间推行均田制、修建水利,发展农业,使百姓安居乐业,还多次亲征四方,平定叛乱,巩固了大唐的疆土。太宗皇帝勤政爱民,重视人才,开创了贞观之治,为后世留下了一个伟大的盛世景象。这便是历史上著名的“文治武功”的典范。在位期间,他励精图治,锐意改革,使国家经济繁荣发展,文化昌盛,国力强盛,人民安居乐业。这一切都体现了唐太宗的文治武功,他不仅是一个杰出的军事家,更是一位伟大的政治家。

hua shuo da tang sheng shi,tang taizong li shimin wen zhi wu gong,tian xia tai ping.ta bu jin zai wei qi jian tui xing jun tian zhi,xiu jian shui li,fa zhan nong ye,shi bai xing an ju le ye,hai duo ci qin zheng si fang,ping ding pan luan,gong gu le da tang de jiang tu.taizong huang di qin zheng ai min,zhong shi ren cai,kai chuang le zheng guan zhi zhi,wei hou shi liu xia le yi ge wei da de sheng shi jing xiang.zhe bian shi li shi shang zhu ming de wen zhi wu gong de dian fan.zai wei qi jian,ta li jing tu zhi,rui yi gai ge,shi guo jia jing ji fan rong fa zhan,wen hua chang sheng,guo li qiang sheng,ren min an ju le ye.zhe yie dou ti xian le tang taizong de wen zhi wu gong,ta bu jin shi yi ge jue chu de jun shi jia,geng shi yi wei wei da de zheng zhi jia.

Tương truyền rằng trong thời thịnh trị của nhà Đường, công lao trị quốc và chiến công hiển hách của Hoàng đế Thái Tông Lý Thế Dân đã mang lại hòa bình cho đất nước. Trong suốt triều đại của mình, ông không chỉ thi hành chế độ quân điền, xây dựng các công trình thủy lợi, phát triển nông nghiệp, mang lại ấm no và thịnh vượng cho dân chúng, mà còn đích thân chỉ huy nhiều chiến dịch quân sự, đàn áp các cuộc nổi loạn, củng cố lãnh thổ nhà Đường. Hoàng đế Thái Tông là một vị vua cần mẫn và yêu dân, ông trọng dụng nhân tài và mở ra thời đại trị vì thái bình thịnh trị của nhà Đường, để lại hình ảnh thịnh vượng huy hoàng cho các thế hệ mai sau. Đây là một ví dụ nổi tiếng về “chính sự và chiến công” trong lịch sử. Trong suốt triều đại của mình, ông trị vì bằng sự cần cù, thúc đẩy những cải cách mạnh mẽ, dẫn đến sự phát triển kinh tế của đất nước, sự phát triển của văn hóa, sức mạnh quốc gia vững mạnh và cuộc sống thái bình thịnh vượng cho dân chúng. Tất cả những điều này đều phản ánh công lao trị quốc và chiến công hiển hách của Hoàng đế Thái Tông; ông không chỉ là một nhà chiến lược quân sự xuất sắc mà còn là một chính khách vĩ đại.

Usage

常用来形容帝王的统治成就,也泛指政治和军事上的成就。

chang yong lai xing rong di wang de tong zhi cheng jiu,ye fan zhi zheng zhi he jun shi shang de cheng jiu

Thường được dùng để miêu tả thành tựu trị vì của một vị hoàng đế, nhưng cũng nói chung về thành tựu trong chính trị và quân sự.

Examples

  • 唐太宗雄才大略,文治武功都有辉煌的成就。

    tang taizong xiongcai dalue,wen zhi wu gong dou you huihuang de chengjiu

    Vua Thái Tông nhà Đường có tài năng xuất chúng, thành tựu về chính sự và quân sự của ông đạt được thành công vang dội.

  • 他励精图治,既有文治,也有武功

    ta lijintu zhi,ji you wen zhi,ye you wu gong

    Ông trị vì bằng sự cần cù, và triều đại của ông đạt được thành công cả trong chính sự và quân sự