无所用心 wú suǒ yòng xīn không có sự dụng tâm

Explanation

指不认真思考,不关心任何事情。

Chỉ người không suy nghĩ kỹ và không quan tâm đến bất cứ điều gì.

Origin Story

春秋时期,齐国大夫晏婴曾对齐景公说:"一个人如果饱食终日,无所用心,那他就像煮熟了的米饭,味道寡淡,毫无生气,即使外表光鲜,实际上也是一无是处。"晏婴还举了几个例子,说明无所用心会使人失去进取心,最终一事无成。他告诫齐景公,要勤于思考,积极进取,才能有所成就。

Chunqiu shiqi,Qiguo daifu Yan Ying ceng dui Qijing gong shuo:‘Yigeren ruguo baoshi zhongri,wusuoyongxin,na ta jiu xiang zhushu le de mifan, weidao guadan, hau wu shengqi, jishi waibian guangxian,shijishang yeshi yi wu shi chu.’ Yan Ying hai ju le jige lizi, shuoming wusuoyongxin hui shi ren shiqu jinquxin, zhongjiu yishi wu cheng.Ta gaoxie Qijing gong yao qinyu sikao,jiji jinqu,caineng yousuo chengjiu

Thời Xuân Thu, Yến Anh, một quan nước Tề, từng nói với Tề Cảnh Công: “Nếu một người chỉ ăn mà không làm gì cả ngày, thì giống như cơm chín, nhạt nhẽo và vô hồn, dù vẻ ngoài có rực rỡ đến đâu, thực chất thì cũng vô dụng”. Yến Anh cũng đưa ra một vài ví dụ để chứng minh rằng thiếu chí hướng sẽ dẫn đến mất chí hướng và cuối cùng chẳng được gì. Ông cảnh báo Tề Cảnh Công rằng chỉ bằng sự suy nghĩ cần cù và nỗ lực chủ động thì mới có thể đạt được điều gì đó.

Usage

形容人思想麻木,不思进取。

xingrong ren sixiang mamu,busi jinqu

Miêu tả một người có tư duy trì trệ và không có hoài bão.

Examples

  • 他整天无所用心,浑浑噩噩地过日子。

    ta zhengtian wusuoyongxin,hunhunae de guorizi.

    Anh ta cả ngày sống không mục đích, không hoài bão.

  • 年轻人应该有所作为,而不是无所用心。

    nianqingren yinggai yousuozuowei,erbushi wusuoyongxin

    Người trẻ nên làm được việc gì đó, chứ không phải sống không mục đích, không làm gì cả..