无本之木 wú běn zhī mù Cây không rễ

Explanation

比喻没有基础的事物,注定不能长久。

Một ẩn dụ cho một cái gì đó thiếu nền tảng và chắc chắn sẽ thất bại.

Origin Story

从前,在一个偏僻的山村里,住着一位名叫阿强的木匠。阿强技艺精湛,但他为人懒惰,从不认真学习新的技法,只依赖他祖传下来的老一套。一天,村长要建一座新庙,阿强自信满满地接下了活儿。他认为自己的技艺足够胜任,根本没必要认真设计图纸和选择合适的木材。他只是按照老方法,草草地完成了庙宇的建造。庙宇建成后,看起来非常简陋,而且地基不稳,就像无本之木,随时可能倒塌。村民们纷纷表示不满,阿强也因此受到了批评,他这才意识到,只有不断学习,打好基础,才能建成坚固的房屋,成就一番事业。

cóngqián, zài yīgè piānpì de shāncūn lǐ, zhù zhe yī wèi míng jiào ā qiáng de mùjiàng. ā qiáng jìyì jīngzhàn, dàn tā wéirén lǎnduò, cóng bù rènzhēn xuéxí xīn de jìfǎ, zhǐ yīlài tā zǔchuán xiàlái de lǎo yītào. yī tiān, cūnzhǎng yào jiàn yī zuò xīn miào, ā qiáng zìxìn mǎnmǎn de jiē xià le huór. tā rènwéi zìjǐ de jìyì zúgòu shèngrèn, gēnběn méi bìyào rènzhēn shèjì tú zhǐ hé xuǎnzé héshì de mùcái. tā zhǐshì àn zhào lǎo fāngfǎ, cǎocǎo de wánchéng le miàoyǔ de jiànzào. miàoyǔ jiàn chéng hòu, kàn qǐlái fēicháng jiǎnlòu, érqiě dìjī bù wěn, jiù xiàng wú běn zhī mù, suíshí kěnéng dǎotā. cūnmínmen fēnfēn biǎoshì bù mǎn, ā qiáng yě yīncǐ shòudào le pīpíng, tā zhè cái yìshí dào, zhǐyǒu bùduàn xuéxí, dǎ hǎo jīchǔ, cáinéng jiàn chéng jiāngu dì fángwū, chéngjiù yīfān shìyè.

Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng vùng núi hẻo lánh, có một người thợ mộc tên là Ah Qiang. Ah Qiang rất khéo léo trong nghề của mình, nhưng anh ta lại lười biếng và không bao giờ chịu khó học hỏi những kỹ thuật mới, chỉ dựa vào những phương pháp truyền thống của tổ tiên. Một ngày nọ, trưởng làng muốn xây dựng một ngôi đền mới, và Ah Qiang tự tin nhận công việc này. Anh ta tin rằng kỹ năng của mình là đủ và không cần phải thiết kế kỹ lưỡng bản vẽ hoặc chọn gỗ phù hợp. Anh ta chỉ tuân theo những phương pháp cũ và vội vàng hoàn thành việc xây dựng ngôi đền. Ngôi đền khi hoàn thành trông rất đơn giản và nền móng không vững chắc, giống như một cái cây không có rễ, có khả năng sập bất cứ lúc nào. Dân làng bày tỏ sự bất mãn của họ, và Ah Qiang bị chỉ trích. Chỉ đến lúc đó anh ta mới nhận ra rằng chỉ thông qua việc học tập không ngừng và nền tảng vững chắc mới có thể xây dựng được một công trình kiên cố và đạt được thành công.

Usage

用于比喻事物缺乏基础,难以持久。

yòng yú bǐyù shìwù quēfá jīchǔ, nányǐ chángjiǔ

Được sử dụng để minh họa rằng một cái gì đó thiếu nền tảng và không thể tồn tại lâu dài.

Examples

  • 他的计划完全没有基础,简直是无本之木。

    tā de jìhuà wánquán méiyǒu jīchǔ, jiǎnzhí shì wú běn zhī mù

    Kế hoạch của anh ta hoàn toàn thiếu cơ sở, nó giống như một cái cây không có rễ.

  • 这栋楼的地基不牢固,就像无本之木,随时可能倒塌。

    zhè dōng lóu de dìjī bù láogù, jiù xiàng wú běn zhī mù, suíshí kěnéng dǎotā

    Nền móng của tòa nhà này không chắc chắn, giống như một cái cây không có rễ, nó có thể sụp đổ bất cứ lúc nào.