果然如此 Guǒrán Rúcǐ Quả nhiên

Explanation

指事情的结局和预料的一致。表示不出所料。

Điều đó có nghĩa là kết quả của một tình huống phù hợp với kỳ vọng. Điều đó cho thấy điều gì đó đã xảy ra như dự đoán.

Origin Story

话说唐朝时期,有一位名叫李白的诗仙。一日,他与友人泛舟西湖,兴致勃勃地吟诗作画。忽而狂风骤起,湖面波涛汹涌,小舟摇晃不定。李白胸有成竹,淡然一笑说:“风浪虽大,我早已预料到会有此一劫,何须担忧?”果然如此,风浪过后,阳光普照,西湖恢复平静,李白与友人依旧兴致盎然。

hua shuo tang chao shiqi, you yi wei ming jiao li bai de shixian. yiri, ta yu youren fanzhou xihu, xingzhi bobo de yin shi zuo hua. hu er kuangfeng zhouqi, humian baotao xiongyong, xiaozhou yao huang bu ding. li bai xiong you chengzhu, danran yixiao shuo: “fenglang sui da, wo zaoyileidao hui you ci yi jie, he xu dan you?” guoran ruci, fenglang guo hou, yangguang puzhao, xihu huifu pingjing, li bai yu youren yijiu xingzhi angran.

Người ta kể rằng vào thời nhà Đường, có một vị thi nhân tên là Lý Bạch. Một hôm, ông và một người bạn cùng nhau chèo thuyền trên Hồ Tây, vui vẻ đọc thơ và vẽ tranh. Bỗng nhiên, một cơn gió mạnh nổi lên, mặt hồ nổi sóng dữ dội, chiếc thuyền nhỏ chao đảo không ngừng. Lý Bạch, đầy tự tin, mỉm cười thản nhiên và nói: “Dù gió to sóng lớn, ta đã sớm lường trước được tai họa này; cần gì phải lo lắng?” Quả nhiên, sau khi cơn bão đi qua, ánh nắng mặt trời chiếu rọi mặt hồ, Hồ Tây trở lại yên tĩnh, Lý Bạch và người bạn vẫn tiếp tục vui vẻ.

Usage

用于表达预料之中,事情发展与预测相符。

yongyu biaoda yuliao zhizhong, shiqing fazhan yu yuce xiangfu

Được dùng để diễn đạt điều gì đó đã xảy ra như dự đoán; sự phát triển của mọi việc phù hợp với dự báo.

Examples

  • 他预测的股市走向果然如此,令人叹为观止。

    ta yuce de gushi zouxiang guoran ruci, lingren tanwei guan zhi. wo zaoleidao ta hui zheyang zuole, guoran ruci

    Dự đoán của anh ta về xu hướng thị trường chứng khoán đã trở thành sự thật, thật đáng kinh ngạc.

  • 我早就料到他会这样做了,果然如此!

    Tôi đã biết anh ta sẽ làm như vậy, và quả nhiên đúng như vậy!