此地无银三百两 Cǐ dì wú yín sān bǎi liǎng Nơi này không có ba trăm lượng bạc

Explanation

比喻欲盖弥彰,想掩盖却反而暴露。

Một phép ẩn dụ để miêu tả hành động che giấu điều gì đó nhưng lại làm lộ rõ hơn.

Origin Story

从前,有个财主名叫张三,他攒下三百两银子,怕别人偷,便偷偷地埋在院子里,并在上面写了块牌子:“此地无银三百两”。邻居王二发现了,偷偷地把银子挖走了,并在牌子上加了一句:“隔壁王二不曾偷”。张三看到后,更加坐立不安,因为此地无银三百两的事实已暴露无遗。这个故事告诉我们,掩盖事实往往会适得其反。

congqian, you ge caizhu ming jiao zhang san, ta zan xia sanbai liang yinzi, pa bieren tou, bian toutou de mai zai yuanzi li, bing zai shangmian xie le kuai paizi: "cidi wuyin sanbai liang". linju wang er faxianle, toutou de ba yinzi wa zou le, bing zai paizi shang jia le yi ju: "gebi wang er buceng tou". zhang san kan dao hou, gengjia zuoli bu'an, yinwei cidi wuyin sanbai liang de shi shi yi baoluo wu yi. zhege gushi gaosu women, yangei shi shi wangwang hui shide fan.

Ngày xửa ngày xưa, có một người giàu tên là Trương Tam, ông ta tiết kiệm được 300 lượng bạc. Sợ bị trộm, ông ta đã bí mật chôn chúng trong sân và đặt một tấm biển ghi: “Nơi này không có 300 lượng bạc”. Hàng xóm Vương Nhị phát hiện ra, bí mật đào lấy và thêm vào tấm biển: “Vương Nhị nhà bên không ăn cắp”. Trương Tam càng lo lắng hơn khi nhìn thấy điều này, bởi vì sự thật là không có bạc ở đó đã bị phơi bày. Câu chuyện này dạy cho chúng ta rằng việc che giấu sự thật thường dẫn đến kết quả ngược lại.

Usage

形容欲盖弥彰的行为,也指掩盖事实反而暴露真相。

xingrong yu gai mi zhang de xingwei, ye zhi yangei shi shi fan'er baoluo zhenxiang.

Miêu tả hành vi cố giấu điều gì đó nhưng lại càng làm lộ rõ hơn; cũng đề cập đến thực tế rằng việc che giấu sự thật càng làm cho sự thật càng rõ ràng hơn.

Examples

  • 他此地无银三百两的举动,反而暴露了他的秘密。

    ta cidi wuyin sanbai liang de jundong, fan'er baoluo le tade mimi.

    Hành động cố giấu bằng chứng của anh ta càng làm lộ rõ bí mật của mình.

  • 做贼心虚,他此地无银三百两地解释,更让人怀疑。

    zuo zei xin xu, ta cidi wuyin sanbai liang de jieshi, geng rang ren huaiyi

    Với lương tâm tội lỗi, lời giải thích vòng vo của anh ta càng khiến người ta nghi ngờ hơn.