气吞山河 qì tūn shān hé Nuốt chửng núi sông

Explanation

形容气魄很大,气势磅礴,可以吞没山河。常用以形容人的气势,也用于形容自然景观的壮丽雄伟。

Đây là một thành ngữ miêu tả hào quang lớn lao và ấn tượng của một người, mạnh mẽ đến mức có thể nuốt chửng núi sông. Nó thường được sử dụng để miêu tả tinh thần và quyết tâm của một người, nhưng cũng để miêu tả vẻ tráng lệ và hùng vĩ của phong cảnh thiên nhiên.

Origin Story

传说,秦始皇统一六国后,为了显示其强大的实力,下令修筑万里长城,以抵御匈奴的入侵。秦始皇站在长城之上,俯瞰着脚下绵延不绝的壮丽山河,心中充满了豪迈之情。他指着远方连绵起伏的山脉和广阔无垠的河流,对群臣说道:“朕以天下为己任,要让这山河永固,让这万里长城永远屹立在华夏大地上,让后人永远记住我秦始皇的功绩!”此时,秦始皇的眼中充满了自信和决心,他的豪迈气概,仿佛可以吞没山河,令人心生敬畏。

chuan shuo, qin shi huang tong yi liu guo hou, wei le xian shi qi qiang da de shi li, xia ling xiu zhu wan li chang cheng, yi di yu xiong nu de ru qin. qin shi huang zhan zai chang cheng zhi shang, fu kan zhe jiao xia mian yan bu jue de zhuang li shan he, xin zhong chong man le hao mai zhi qing. ta zhi zhe yuan fang lian mian qi fu de shan mai he guang kuo wu yin de he liu, dui qun chen shuo dao: “zhen yi tian xia wei ji ren, yao rang zhe shan he yong gu, rang zhe wan li chang cheng yong yuan yi li zai huaxia da di shang, rang hou ren yong yuan ji zhu wo qin shi huang de gong ji!” ci shi, qin shi huang de yan zhong chong man le zi xin he jue xin, ta de hao mai qi gai, fang fu ke yi tun mo shan he, ling ren xin sheng jing wei.

Truyền thuyết kể rằng, sau khi thống nhất sáu nước, Tần Thủy Hoàng đã ra lệnh xây dựng Vạn Lý Trường Thành để thể hiện sức mạnh của mình và bảo vệ khỏi sự xâm lược của Hung Nô. Đứng trên Vạn Lý Trường Thành, Tần Thủy Hoàng nhìn xuống những dãy núi hùng vĩ và dòng sông mênh mông trải dài đến tận chân trời, lòng ông tràn đầy tự hào. Ông chỉ tay về những dãy núi uốn lượn và dòng sông rộng lớn ở phía xa và nói với các quan lại của mình:

Usage

这个成语常用来形容人气势磅礴,志向远大,有雄心壮志,也用来形容自然景观的壮丽雄伟。

zhe ge cheng yu chang yong lai xing rong ren qi shi pang bo, zhi xiang yuan da, you xiong xin zhuang zhi, ye yong lai xing rong zi ran jing guan de zhuang li xiong wei.

Thành ngữ này thường được sử dụng để miêu tả hào quang lớn lao của một người, hoài bão lớn và ý chí kiên cường, cũng như vẻ tráng lệ và hùng vĩ của phong cảnh thiên nhiên.

Examples

  • 他气吞山河的气势,让所有人都为之折服。

    ta qi tun shan he de qi shi, rang suo you ren wei zhi zhe fu.

    Tinh thần của họ mạnh mẽ đến mức có thể nuốt chửng núi sông.

  • 这个演讲家气吞山河的演讲,激发了所有人的热情。

    zhe ge yan shuo jia qi tun shan he de yan shuo, ji fa le suo you ren de re qing.

    Bài phát biểu của diễn giả đã khơi dậy lòng nhiệt huyết của mọi người.