汗流洽背 Han Liu Qia Bei Toát mồ hôi đầm đìa

Explanation

形容汗流得很多,背上的衣服都湿透了。也形容非常害怕或恐惧。

Miêu tả ai đó đổ mồ hôi nhiều đến mức quần áo ướt đẫm ở lưng. Cũng có thể dùng để diễn tả nỗi sợ hãi hoặc kinh hoàng dữ dội.

Origin Story

盛夏时节,一位年轻的书生赶考,一路颠簸,终于来到考场。然而,考试题目异常艰难,书生绞尽脑汁,却始终无法答题。时间一分一秒过去,他焦虑不安,汗珠如雨,渐渐地,他汗流洽背,衣衫尽湿,但他仍然坚持不懈地思考着,最终,灵光一闪,他找到了解题的思路,奋笔疾书,完成了试卷。尽管汗流洽背,但他心中充满了喜悦和自信。

shengxia shijie, yiwang nianqing de shusheng gan kao, yilu dianbo, zhongyu laidao kaochang. raner, kaoshi timu yichang jiannan, shusheng jiaojin naozhi, que shizhong wufa dati. shijian yifen yimiao guoqu, ta jiaoli bu'an, hanzhu ru yu, jianjian de, ta hanliuqiabai, yishan jin shi, dan ta rengran jianchi buxie de sikaozhe, zhongyu, lingguang yishan, ta zhaodaole jieti de sixiang, fenbi jishu, wanchengle shijuan. jinguan hanliuqiabai, dan ta xinzong chongmanle xiyue he zixin

Giữa mùa hè, một học giả trẻ vội vã đi thi, vượt qua một chặng đường gập ghềnh cho đến khi cuối cùng đến được hội trường thi. Tuy nhiên, các câu hỏi thi rất khó. Học giả đã vắt óc suy nghĩ nhưng không thể trả lời được. Thời gian trôi qua, sự lo lắng của anh ta tăng lên, mồ hôi túa ra như mưa. Dần dần, anh ta ướt đẫm mồ hôi, quần áo ướt sũng. Tuy nhiên, anh ta vẫn kiên trì, tiếp tục suy nghĩ, cho đến khi một tia sáng lóe lên. Anh ta tìm ra giải pháp, viết nhanh chóng để hoàn thành bài thi. Mặc dù ướt đẫm mồ hôi, nhưng trái tim anh ta tràn đầy niềm vui và sự tự tin.

Usage

用于描写人因紧张、害怕或劳累而大量出汗的情况。

yongyu miaoxie ren yin jinzhang, haipa huo laolei er dailiang chuhan de qingkuang

Được sử dụng để mô tả ai đó đổ mồ hôi nhiều do căng thẳng, sợ hãi hoặc kiệt sức.

Examples

  • 他紧张得汗流洽背,一句话也说不出来。

    ta jinzhang de hanliuqiabai, yijuhua yeshuob chulai.

    Anh ta hồi hộp đến nỗi toát mồ hôi đầm đìa và không nói được câu nào.

  • 比赛结束后,他汗流洽背,却露出了胜利的微笑。

    bisa jieshu hou, ta hanliuqiabai, que luochule shenglide weixiao

    Sau cuộc thi, anh ta ướt đẫm mồ hôi, nhưng trên khuôn mặt lại nở nụ cười chiến thắng.