游戏尘寰 Chơi đùa trong cõi đời
Explanation
指把人生当作游戏,是一种洒脱的生活态度,不执着于名利得失。
Coi cuộc đời như một trò chơi, một thái độ sống vô tư, không bị ám ảnh bởi danh vọng và tiền tài.
Origin Story
年轻的书生李白,厌倦了科举考试的繁琐和官场的尔虞我诈,毅然辞官,开始了他的漫游之旅。他云游四方,访名山大川,与各色人等为伍,纵情山水,吟诗作赋,把人生看作一场游戏,不为名利所累。他时而豪情万丈,时而感伤落寞,但始终保持着洒脱自在的心态。他醉卧沙场,笑傲江湖,将尘世间的纷纷扰扰置之度外,最终成为一代诗仙。他游戏尘寰,留下无数千古绝句,成为后世文人墨客心中的传奇。
Nhà nho trẻ tuổi Lý Bạch, chán ngán những kỳ thi quan trường phức tạp và mưu mô triều đình, đã từ quan và bắt đầu cuộc hành trình rong ruổi của mình. Ông đi khắp nơi, thăm thú danh lam thắng cảnh, kết giao với đủ mọi người, đắm mình trong thiên nhiên, làm thơ và văn, xem cuộc đời như một trò chơi, không bị gò bó bởi danh vọng và của cải. Lúc thì hào hứng, lúc thì buồn bã và cô đơn, nhưng ông luôn giữ được tâm trạng thoải mái và thư thái. Ông ngủ trên chiến trường, cười giữa dòng đời, để những bộn bề của cuộc sống trôi qua bên cạnh, cuối cùng trở thành một thi nhân vĩ đại. Ông chơi đùa trong cõi đời, để lại vô số bài thơ bất tử, trở thành huyền thoại trong lòng người đời sau.
Usage
用作谓语、宾语;形容对人生的态度。
Được dùng làm vị ngữ và tân ngữ; miêu tả thái độ đối với cuộc sống.
Examples
-
他看破红尘,游戏尘寰,过着洒脱自在的生活。
ta kanpo hongchen, youxi chenhuan, guozhe satuo zizai de shenghuo.
Anh ta đã vượt lên trên những điều trần tục và sống một cuộc sống tự do.
-
他虽然身处名利场,却能保持一颗平常心,游戏尘寰,不为所动。
ta suiran shencuminliuchang, que neng baochi yike pingchangxin, youxi chenhuan, buweisuodong
Mặc dù ở trong chốn danh lợi, anh ta vẫn giữ được một tâm hồn bình thản, chơi đùa trong cõi đời, và không bị lay động..