珠联璧合 Sự kết hợp hoàn hảo
Explanation
比喻杰出的人才或美好的事物结合在一起。
Nó đề cập đến sự kết hợp hoàn hảo giữa những tài năng xuất chúng hoặc những điều tuyệt vời.
Origin Story
很久以前,在一个美丽的山谷里,住着一位技艺高超的玉雕大师和一位才华横溢的珍珠设计师。玉雕大师雕琢的玉器,玲珑剔透,光彩照人;珍珠设计师设计出的珍珠饰品,璀璨夺目,精美绝伦。有一天,他们偶然相遇,彼此欣赏对方的才华,决定合作,共同创作一件艺术珍品。他们将大师雕琢的精美玉器与设计师设计的璀璨珍珠巧妙地结合在一起,创造出一件独一无二的艺术杰作。这件作品,将精湛的玉雕技艺和精美的珍珠饰品完美地融合在一起,展现出无与伦比的艺术魅力,令人叹为观止。从此,他们的合作成为佳话,被后人传颂为珠联璧合的典范。
Ngày xửa ngày xưa, trong một thung lũng xinh đẹp, sống một nghệ nhân điêu khắc ngọc bích lành nghề và một nhà thiết kế ngọc trai tài ba. Các tác phẩm điêu khắc ngọc bích của nghệ nhân rất tinh xảo và rạng rỡ; các đồ trang sức bằng ngọc trai của nhà thiết kế thì lấp lánh và vô cùng tinh tế. Một ngày nọ, họ tình cờ gặp nhau, ngưỡng mộ tài năng của nhau, và quyết định hợp tác để tạo ra một kiệt tác nghệ thuật. Họ khéo léo kết hợp các tác phẩm điêu khắc ngọc bích tinh xảo của bậc thầy với những viên ngọc trai lấp lánh của nhà thiết kế, tạo ra một kiệt tác nghệ thuật độc đáo. Tác phẩm này kết hợp hoàn hảo giữa kỹ thuật điêu khắc ngọc bích điêu luyện với những đồ trang sức ngọc trai tinh tế, thể hiện sức hút nghệ thuật vô song, ngoạn mục. Từ đó, sự hợp tác của họ trở thành huyền thoại, được các thế hệ sau ngợi ca như một tấm gương của sự kết hợp hoàn hảo.
Usage
形容杰出的人才或美好的事物结合在一起,常用于赞美优秀的合作或完美的结合。
Mô tả sự kết hợp hoàn hảo giữa những tài năng xuất chúng hoặc những điều tuyệt vời; thường được dùng để ca ngợi sự hợp tác xuất sắc hoặc sự kết hợp hoàn hảo.
Examples
-
他们的合作堪称珠联璧合,创造了辉煌的业绩。
tāmen de hézuò kān chēng zhū lián bì hé, chuàngzào le huīhuáng de yèjī.
Sự hợp tác của họ là sự kết hợp hoàn hảo, tạo ra những thành tựu rực rỡ.
-
两位艺术大师的联袂演出,真是珠联璧合,令人叹为观止。
liǎng wèi yìshù dàshī de liánmèi yǎnchū, zhēnshi zhū lián bì hé, lìng rén tànwéi guānzhǐ
Buổi biểu diễn kết hợp của hai nghệ sĩ bậc thầy thực sự là sự kết hợp hoàn hảo, ngoạn mục.