畅行无阻 chàngxíng wú zǔ không gặp trở ngại

Explanation

指毫无阻碍地通行或通过。形容顺利、没有任何阻碍。

Chỉ việc đi qua hoặc vượt qua mà không có bất kỳ trở ngại nào. Mô tả một điều gì đó suôn sẻ và không có bất kỳ trở ngại nào.

Origin Story

话说唐僧师徒四人西天取经,历经九九八十一难,终于来到了灵山脚下。此时,他们已经疲惫不堪,但心中充满了喜悦。只见眼前是一条宽阔平坦的大道,大道两旁绿树成荫,鲜花盛开,仿佛人间仙境一般。师徒四人沿着大道一路前行,一路畅行无阻,没有任何妖魔鬼怪来阻拦他们。他们一路欣赏着美丽的风景,一路回忆着取经路上的艰辛,心中充满了感慨。终于,他们到达了灵山,完成了西天取经的壮举。

huàshuō tángsēng shītú sì rén xītiān qǔjīng, lìjīng jiǔjiǔ bāshíyī nán, zhōngyú lái dào le língshān jiēxià. cǐshí, tāmen yǐjīng píbèi bùkān, dàn xīnzōng chōngmǎn le xǐyuè. zhījìn yǎnqián shì yī tiáo kuānkuò píngtǎn de dàdào, dàdào liǎng páng lǜshù chéngyīn, xiānhuā shèngkāi, fǎngfú rénjiān xiānjìng yībān. shītú sì rén yánzhe dàdào yīlù qiánxíng, yīlù chàngxíng wú zǔ, méiyǒu rènhé yāomóguài lái zǔlán tāmen. tāmen yīlù xīnshǎngzhe měilì de fēngjǐng, yīlù huíyìzhe qǔjīng lù shang de jiānxīn, xīnzōng chōngmǎn le gǎnkǎi. zhōngyú, tāmen dàodá le língshān, wánchéng le xītiān qǔjīng de zhuàngjǔ.

Tương truyền rằng, nhà sư Đường Tăng và bốn đệ tử của ông, trong hành trình về phía Tây để lấy kinh, đã vượt qua 81 kiếp nạn và cuối cùng đến chân núi Linh Thứu. Lúc này, họ đã kiệt sức, nhưng lòng tràn đầy niềm vui. Trước mắt họ là một con đường rộng và bằng phẳng, hai bên rợp bóng cây xanh và hoa nở rộ, như một chốn bồng lai tiên cảnh. Bốn đệ tử men theo con đường và tiến lên không gặp trở ngại nào, không bị ma quỷ nào ngăn cản. Trên đường đi, họ chiêm ngưỡng cảnh sắc tuyệt đẹp, nhớ lại những gian khổ của hành trình và lòng tràn đầy xúc động. Cuối cùng, họ đến được núi Linh Thứu và hoàn thành kỳ tích lấy được kinh.

Usage

多用于形容道路、交通、形势等方面畅通无阻。

duō yòng yú xiáoshù dǎolù, jiāotōng, xíngshì děng fāngmiàn chàngtōng wú zǔ

Thường được dùng để miêu tả sự thông suốt của đường sá, giao thông và tình hình.

Examples

  • 改革开放以来,我国经济发展畅行无阻,取得了举世瞩目的成就。

    gǎigé kāifàng yǐlái, wǒ guó jīngjì fāzhǎn chàngxíng wú zǔ, qǔdéle jǔshì zhǔmù de chéngjiù.

    Kể từ khi cải cách và mở cửa, sự phát triển kinh tế của Trung Quốc đã diễn ra không gặp trở ngại, đạt được những thành tựu đáng kinh ngạc.

  • 他的人生道路畅行无阻,一路顺风顺水。

    tā de rénshēng dàolù chàngxíng wú zǔ, yīlù shùnfēng shùnshuǐ.

    Con đường đời của anh ấy đã diễn ra suôn sẻ và không gặp trở ngại.