百思不解 Suy nghĩ một trăm lần mà vẫn không hiểu
Explanation
百思不解,指百般思索也无法理解。形容对某事感到困惑,想不明白。
百思不解 nghĩa đen là 'suy nghĩ một trăm lần mà vẫn không hiểu'. Nó được dùng để miêu tả khi ai đó bối rối và không thể hiểu được điều gì đó.
Origin Story
在古代,有一个名叫张三的书生,他勤奋好学,博览群书,但却有一个奇怪的爱好:收集各种稀奇古怪的东西。一天,他在集市上发现了一个奇怪的木盒,盒子上刻着奇怪的符号,他百思不解,怎么也猜不出这是什么,就花重金买了下来。回到家中,他打开木盒,里面竟然是一颗晶莹剔透的蓝色宝石,宝石上也刻着相同的符号。张三更加困惑了,他翻遍了所有的书籍,也询问了许多学识渊博的学者,但都无法解开这个秘密。最终,他决定带着这颗宝石去求教一位德高望重的隐士。隐士看到宝石,微微一笑,说:“这不是寻常之物,而是上古神物,你只需将它放在月光下,它便会显现出它的秘密。”张三恍然大悟,他按照隐士的指点,将宝石放在月光下,宝石顿时发出耀眼的光芒,符号也变得清晰可见,原来它是一张地图,指向了一个遥远的藏宝之地。张三欣喜若狂,他终于解开了这个困扰他许久的谜团。
Trong thời cổ đại, có một học giả tên là 张三. Ông ta siêng năng và uyên bác, đã đọc rất nhiều sách, nhưng ông ta có một sở thích kỳ lạ: thu thập tất cả các loại đồ vật kỳ lạ và độc đáo. Một ngày nọ, ông ta tìm thấy một chiếc hộp gỗ kỳ lạ trên chợ, với những biểu tượng kỳ lạ được khắc trên đó. Ông ta không hiểu nó là gì, vì vậy ông ta đã mua nó với rất nhiều tiền. Khi về nhà, ông ta mở hộp và tìm thấy một viên đá quý màu xanh lam trong suốt bên trong, với cùng những biểu tượng được khắc trên đó. 张三 càng thêm bối rối. Ông ta kiểm tra tất cả những cuốn sách của mình và hỏi thăm nhiều học giả, nhưng không ai có thể giải mã được bí mật này. Cuối cùng, ông ta quyết định mang viên đá quý đến cho một ẩn sĩ đáng kính để xin lời khuyên. Ẩn sĩ nhìn viên đá quý, mỉm cười nhẹ nhàng và nói: “Đây không phải là một vật thể bình thường, mà là một vật thể thiêng liêng cổ xưa. Anh chỉ cần đặt nó dưới ánh trăng, và nó sẽ tiết lộ những bí mật của nó.
Usage
当我们遇到无法理解的事物或问题时,可以用“百思不解”来表达自己的困惑。
Khi chúng ta gặp phải điều gì đó mà chúng ta không thể hiểu được, chúng ta có thể sử dụng
Examples
-
我对这个问题百思不解,实在想不明白。
wo dui zhe ge wen ti bai si bu jie, shi zai xiang bu ming bai.
Tôi không hiểu câu hỏi này, dù đã suy nghĩ đi suy nghĩ lại nhiều lần.
-
这道数学题太难了,我百思不解,只好去请教老师。
zhe dao shu xue ti tai nan le, wo bai si bu jie, zhi hao qu qing jiao lao shi.
Bài toán này quá khó, tôi không hiểu, tôi phải hỏi giáo viên.