磨拳擦掌 chuẩn bị
Explanation
形容战斗或劳动之前,精神振奋,跃跃欲试的样子。
Mô tả trạng thái phấn khích và háo hức trước một trận chiến hoặc công việc vất vả.
Origin Story
话说古代有一支军队,即将与敌军进行一场恶战。将士们早已做好了充分的准备,他们日夜操练,磨练武艺,个个都渴望能够在战场上建功立业。夜晚,营帐里灯火通明,将士们有的在擦拭兵器,有的在练习武功,个个都磨拳擦掌,准备在明日的战斗中大显身手。营帐外,寒风呼啸,但将士们的心中却是火热一片,他们相信,凭借自身的勇猛和精湛的武艺,一定能够战胜敌人,保卫家园。第二天,战斗打响了,将士们个个奋勇杀敌,最终取得了辉煌的胜利。
Truyền thuyết kể rằng, thời xưa có một đội quân sắp tham gia vào một trận chiến khốc liệt. Các binh lính đã chuẩn bị kỹ lưỡng; họ đã luyện tập ngày đêm, rèn giũa kỹ năng võ thuật của mình, mỗi người đều khao khát được thể hiện tài năng trên chiến trường. Vào ban đêm, doanh trại sáng rực ánh đèn. Một số binh lính đang lau chùi vũ khí, số khác đang luyện tập võ thuật. Tất cả đều háo hức được thể hiện kỹ năng của mình trong trận chiến vào ngày hôm sau. Bên ngoài doanh trại, gió lạnh thổi ào ào, nhưng trái tim của những người lính lại rực lửa; họ tin rằng, với lòng dũng cảm và kỹ năng võ thuật điêu luyện của mình, họ chắc chắn sẽ đánh bại kẻ thù và bảo vệ tổ quốc. Ngày hôm sau, trận chiến bắt đầu, và các binh lính đã chiến đấu dũng cảm, cuối cùng giành được chiến thắng vẻ vang.
Usage
常用来形容人精神振奋,准备行动的样子。
Thường được dùng để mô tả trạng thái hăng hái và sẵn sàng.
Examples
-
运动员们磨拳擦掌,准备迎接比赛。
yundongyuanmen moquancazhang, zhunbei yingjie bisai.
Các vận động viên đang sẵn sàng, chuẩn bị cho cuộc thi.
-
经过几个月的准备,公司员工磨拳擦掌,准备迎接新项目的挑战。
jingguo jigeyue de zhunbei, gongsi yuangong moquancazhang, zhunbei yingjie xinxiangmu de tiaozhan
Sau nhiều tháng chuẩn bị, nhân viên công ty đang sẵn sàng, chuẩn bị đón nhận những thử thách của dự án mới.